Viet Nam Nutritional Food Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Phân Phối Thực Phẩm Dinh Dưỡng Việt Nam
20
进口笔数
0
出口笔数
$989.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312743843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQN4D6K |
| 成立日期 | 2014-04-18 |
| 联系地址 | Số 3 Đường Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÂN PHỐI THỰC PHẨM DINH DƯỠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM NUTRITIONAL FOOD DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Đường Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | 02838206423 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 350220 | 乳白蛋白 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 350110 | 酪蛋白 |
| 110412 | 燕麦片 |
| 200811 | 花生 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 12 | $591.6K |
| 美国 | 2 | $215.3K |
| 捷克 | 6 | $177.0K |
| 德国 | 1 | $3.3K |
| 荷兰 | 1 | $1.2K |
| 匈牙利 | 1 | $922 |
| 波兰 | 1 | $264 |
| 中国 | 1 | $252 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THG NUTRITION LIMITED | 英国 | 9 | $580.9K | 蛋白浓缩物、其他食品制剂 |
| Nutrition Depot Pty Ltd | 美国 | 2 | $215.3K | 其他食品制剂、乳白蛋白 |
| Nutrend D.S.A.S. | 捷克 | 6 | $177.0K | 其他食品制剂、木托盘 |
| Neversecond Nutrition Inc. | 英国 | 1 | $10.5K | 其他食品制剂 |
| Neversecond Nutrition Inc. | 德国 | 1 | $3.3K | 其他食品制剂 |
| Nutrend D.S.A.S. | 德国 | 1 | $1.2K | 塑料家用制品 |
| Neversecond Nutrition Inc. | 荷兰 | 1 | $1.2K | 其他含可可食品、其他食品制剂 |
| 579b1fc0c59a7fc17be8cb156f5137f9 | 1 | $252 | ||
| The Hut Group Ltd. | 英国 | 2 | $245 | 印刷标签、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 其他食品制剂 | THG NUTRITION LIMITED | 英国 | $1.9K |
| 2025-02-24 | 含可可食品>2kg | THG NUTRITION LIMITED | 英国 | $878 |
| 2025-02-24 | 其他食品制剂 | THG NUTRITION LIMITED | 英国 | $314 |
| 2025-02-24 | 乳白蛋白 | THG NUTRITION LIMITED | 英国 | $1.4K |
| 2025-02-24 | 含可可食品>2kg | THG NUTRITION LIMITED | 英国 | $1.1K |
| 2025-02-24 | 其他含可可食品 | THG NUTRITION LIMITED | 英国 | $998 |
| 2025-02-24 | 其他食品制剂 | THG NUTRITION LIMITED | 英国 | $2.7K |
| 2025-02-24 | 乳白蛋白 | THG NUTRITION LIMITED | 英国 | $2.3K |
| 2025-02-24 | 其他食品制剂 | THG NUTRITION LIMITED | 英国 | $1.9K |
| 2025-02-24 | 其他食品制剂 | THG NUTRITION LIMITED | 英国 | $421 |