SAM High Technology Agriculture Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 硫酸镁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAM NôNG NGHIệP CôNG NGHệ CAO
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$68.5K
出口金额
—
最近进口
2023-08-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 6400357742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAV01SQE |
| 成立日期 | 2016-09-27 |
| 联系地址 | Thôn 10, Xã Trường Xuân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAM NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO |
| 企业英文名称 | HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE SAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 10, Xã Trường Xuân, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được phép khai thác, mua bán, kinh doanh sản xuất, gia công, chế biến gỗ khi đảm bảo nguồn nguyên liệu hợp pháp và phù hợp với quy hoạch các cơ sở chế biến gỗ trên địa bàn tỉnh và Chỉ được hoạt động tại các cụm công nghiệp, khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 0111 - Trồng lúa 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1072 - Sản xuất đường 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02616506767 |
| 邮箱 | sam@samagritech.com.vn |
| 官网 | samagritech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283321 | 硫酸镁 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310311 | 过磷酸钙≥35% |
| 310390 | 其他磷肥 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $48.1K |
| 老挝 | 2 | $20.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sam Sekong High Technology Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 2 | $48.1K | 硫酸镁、动植物肥料 |
| Sam Sekong High Technology Agriculture Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $20.4K | 乙烯聚合物硬管、硬质PVC管 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 300升以上塑料容器 | SAM SEKONG HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE CO LTD | 老挝 | $806 |
| 2023-08-31 | 300升以上塑料容器 | SAM SEKONG HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE CO LTD | 老挝 | $59 |
| 2023-08-31 | 草坪压路机 | SAM SEKONG HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE CO LTD | 老挝 | $3.8K |
| 2023-08-29 | 乙烯聚合物硬管 | SAM SEKONG HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE CO LTD | 老挝 | $3.3K |
| 2023-08-29 | 塑料管 | SAM SEKONG HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE CO LTD | 老挝 | $4.7K |
| 2023-08-29 | 其他风扇 | SAM SEKONG HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE CO LTD | 老挝 | $87 |
| 2023-08-29 | 乙烯聚合物硬管 | SAM SEKONG HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE CO LTD | 老挝 | $430 |
| 2023-08-29 | 其他离心泵 | SAM SEKONG HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE CO LTD | 老挝 | $835 |
| 2023-08-29 | 乙烯聚合物硬管 | SAM SEKONG HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE CO LTD | 老挝 | $2.3K |
| 2023-08-29 | 乙烯聚合物硬管 | SAM SEKONG HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE CO LTD | 老挝 | $3.6K |