HDC Vietnam Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT HDC VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$185.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109187476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PWCX09 |
| 成立日期 | 2020-05-20 |
| 联系地址 | Số 51, ngõ 26, đường Tả thanh Oai, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HDC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HDC VIET NAM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51, ngõ 26, đường Tả thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 600624 | 印花棉针织布 |
| 520919 | 200克以上棉布 |
| 600121 | 棉毛圈织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $185.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siris (Ganglong) Knitting Co., Ltd. | 中国 | 3 | $107.3K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Shaoxing Yongshu Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Changzhou Yi Cai International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.6K | 人造纤维绒布 |
| Jiangsu Rongxu Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 彩色棉布100-200克、印花棉布 |
| Guangxi Futai Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Jiangyin Hanxin Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Baozelong Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $111 | 200克以上棉布 |
| Jiangsu Haite Fashion Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 特种纱线、变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 印花棉针织布 | SIRIS (GANGLONG) KNITTING CO., LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-01-14 | 印花棉针织布 | SIRIS (GANGLONG) KNITTING CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-01-14 | 印花棉针织布 | SIRIS (GANGLONG) KNITTING CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-14 | 印花棉针织布 | SIRIS (GANGLONG) KNITTING CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-14 | 印花棉针织布 | SIRIS (GANGLONG) KNITTING CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-19 | 印花棉针织布 | SIRIS (GANGLONG) KNITTING CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-19 | 印花棉针织布 | Siris (Ganglong) Knitting Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-19 | 染色棉针织布 | SIRIS (GANGLONG) KNITTING CO., LTD | 中国 | $246 |
| 2025-12-19 | 印花棉针织布 | SIRIS (GANGLONG) KNITTING CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-19 | 染色棉针织布 | SIRIS (GANGLONG) KNITTING CO., LTD | 中国 | $246 |