Thanh Vinh Production Trading & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ THàNH VINH
65
进口笔数
0
出口笔数
$2.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800962479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXFUKD7 |
| 成立日期 | 2012-01-13 |
| 联系地址 | Số 12 phố Hải Bình, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÀNH VINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12 phố Hải Bình, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại Luật Doanh nghiệp 2014); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 23910 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23920 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23930 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23941 - Sản xuất xi măng 23942 - Sản xuất vôi 23943 - Sản xuất thạch cao 23950 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 16291 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842033658288 |
| 邮箱 | sxtmthanhvinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 843139 | 机械零件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $2.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 55 | $2.00M | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $207.3K | 其他寝具、针织床品 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $139.2K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $19.8K | 机械零件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 钢绞线缆 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-16 | 其他工业用纺织品 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-16 | 钢绞线缆 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-06-16 | 钢绞线缆 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-16 | 钢绞线缆 | Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-16 | 钢绞线缆 | Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |