Song Anh Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thiết bị công nghiệp Song Anh
61
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102724386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYX202DH |
| 成立日期 | 2008-04-14 |
| 联系地址 | Số nhà 28 ngõ 82 phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SONG ANH |
| 企业英文名称 | SONG ANH INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 28 ngõ 82 phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842438727535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 126亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $1.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Runva Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $463.8K | 电动绞车、非电动绞车 |
| Qingzhou Boxinhuasheng Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $220.1K | 液压气压阀门、阀门龙头 |
| Ningbo Zhongyi Hydraulic Motor Co., Ltd. | 中国 | 10 | $181.4K | 液压发动机、发动机零件 |
| Taizhou Eternal Hydraulic Machine Co., Ltd. | 中国 | 11 | $164.1K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 8 | $116.5K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Shanghai Shangjia Zhikong Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $92.1K | 工业热交换器、液压气压阀门 |
| Zhejiang Runva Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $45.1K | 非电动绞车 |
| Hebei Gaomai Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.4K | 工业热交换器、液压气压阀门 |
| Qilin Printing Equipment (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.9K | 其他印刷机零件、其他机器刀具 |
| Qingzhou Boxinhuasheng Hydraulic Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $10.4K | 液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 液体过滤机械 | Hebei Gaomai Technology Co., Ltd. | 中国 | $668 |
| 2026-06-09 | 液体过滤机械 | Hebei Gaomai Technology Co., Ltd. | 中国 | $675 |
| 2026-06-09 | 液体过滤机械 | Hebei Gaomai Technology Co., Ltd. | 中国 | $352 |
| 2026-06-09 | 液压气压阀门 | Hebei Gaomai Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-09 | 工业热交换器 | Hebei Gaomai Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-09 | 工业热交换器 | Hebei Gaomai Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-09 | 液压气压阀门 | Hebei Gaomai Technology Co., Ltd. | 中国 | $520 |
| 2026-06-09 | 工业热交换器 | Hebei Gaomai Technology Co., Ltd. | 中国 | $862 |
| 2026-06-09 | 液体过滤机械 | Hebei Gaomai Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-09 | 液压气压阀门 | Hebei Gaomai Technology Co., Ltd. | 中国 | $696 |