BIOCARE VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Biocare Việt Nam
- 邮箱1
5
进口笔数
0
出口笔数
$56.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106681863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARX1T65 |
| 成立日期 | 2014-11-05 |
| 联系地址 | Số 122 khu dân cư mới Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOCARE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BIOCARE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 122 khu dân cư mới Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84964798470 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $54.3K |
| 德国 | 1 | $1.7K |
| 西班牙 | 1 | $645 |
| 新加坡 | 1 | $128 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEICA MICROSYSTEMS (SEA) PTE LTD | 新加坡 | 2 | $31.8K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| LEICA MICROSYSTEMS (SEA) PTE LTD (NGUI:LEICA MICROSYSTEMS LTD SHANGHAI) | 新加坡 | 1 | $22.6K | 金属切割锯 |
| LEICA MICROSYSTEMS (SEA) PTE LTD (NGUI:LEICA BIOSYSTEMS CMS GMBH) | 新加坡 | 1 | $1.7K | 其他实验室玻璃器皿 |
| VITRO | 西班牙 | 1 | $645 | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-12 | 灯工玻璃饰品 | LEICA MICROSYSTEMS (SEA) PTE LTD | 新加坡 | $128 |
| 2023-04-25 | 金属切割锯 | LEICA MICROSYSTEMS (SEA) PTE LTD (NGUI:LEICA MICROSYSTEMS LTD SHANGHAI) | 中国 | $22.6K |
| 2023-04-25 | 其他医疗器具 | LEICA MICROSYSTEMS (SEA) PTE LTD | 中国 | $31.7K |
| 2023-02-13 | 其他实验室玻璃器皿 | LEICA MICROSYSTEMS (SEA) PTE LTD (NGUI:LEICA BIOSYSTEMS CMS GMBH) | 德国 | $1.7K |
| 2023-02-08 | 诊断试剂 | VITRO | 西班牙 | $99 |
| 2023-02-08 | 诊断试剂 | VITRO | 西班牙 | $99 |
| 2023-02-08 | 诊断试剂 | VITRO | 西班牙 | $188 |
| 2023-02-08 | 诊断试剂 | VITRO | 西班牙 | $160 |
| 2023-02-08 | 诊断试剂 | VITRO | 西班牙 | $99 |