TOP MACHINERY MATERIALS & EQUIPMENT INDUSTRY CO LTD
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 电动滑轮提升机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC VậT Tư Và THIếT Bị CôNG NGHIệP ĐỉNH CAO
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313378583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA77K4JP |
| 成立日期 | 2015-08-03 |
| 联系地址 | Số 14 Đường 16A, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐỈNH CAO |
| 企业英文名称 | TOP MACHINERY MATERIALS AND EQUIPMENT INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 Đường 16A, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3040 - Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84933008555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 36 | $1.28M |
| 中国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOIST LINK TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | 34 | $1.28M | 电动滑轮提升机、8425机械零件 |
| XIAMEN BOATAR INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | 1 | $1.4K | 电动滑轮提升机 |
| Tom Chen | 中国台湾 | 2 | $540 | 其他钢铁制品、8425机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 土方机械零件 | HOIST LINK TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $19 |
| 2026-01-27 | 土方机械零件 | HOIST LINK TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $10.1K |
| 2026-01-27 | 土方机械零件 | HOIST LINK TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-01-27 | 土方机械零件 | HOIST LINK TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2026-01-27 | 土方机械零件 | HOIST LINK TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2025-11-26 | 电动滑轮提升机 | HOIST LINK TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $34.9K |
| 2025-09-25 | 电动滑轮提升机 | HOIST LINK TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $25.2K |
| 2025-09-25 | 电动滑轮提升机 | HOIST LINK TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $10.2K |
| 2025-09-25 | 电动滑轮提升机 | HOIST LINK TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $24.8K |
| 2025-08-18 | 电动滑轮提升机 | HOIST LINK TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $40.7K |