Novaco Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Novaco
19
进口笔数
0
出口笔数
$28.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104901425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHG46DT |
| 成立日期 | 2010-09-07 |
| 联系地址 | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02435409128 |
| 邮箱 | novacophar@gmail.com |
| 官网 | www.novaco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210210 | 活性酵母 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210220 | 非活性酵母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $21.1K |
| 韩国 | 7 | $7.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Pingao Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.6K | 毒素及微生物培养物、活性酵母 |
| Lactomason Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $7.3K | 其他食品制剂 |
| SciYu Biotech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.1K | 其他植物提取物、其他氨基酸 |
| Nanjing Nutriherb Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $990 | 染料颜料、其他植物提取物 |
| Shandong Bailong Chuangyuan Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $870 | 其他糖混合物、天然聚合物 |
| Salus Nutra Inc. | 中国 | 1 | $380 | 其他杂环化合物、季铵化合物 |
| Beton Nutrition Corp. | 中国 | 2 | $206 | 其他植物提取物、果胶物质 |
| Lactomason | 韩国 | 1 | $10 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 其他糖混合物 | SHANDONG BAILONG CHUANGYUAN BIO TECH CO LTD | 中国 | $870 |
| 2025-01-16 | 其他食品制剂 | LACTOMASON CO.,LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-01-03 | 其他植物提取物 | BETON NUTRITION CORP ORATION | 中国 | $50 |
| 2025-01-03 | 其他植物提取物 | BETON NUTRITION CORP ORATION | 中国 | $53 |
| 2024-11-05 | 其他植物提取物 | BETON NUTRITION CORP ORATION | 中国 | $53 |
| 2024-11-05 | 其他植物提取物 | BETON NUTRITION CORP ORATION | 中国 | $50 |
| 2024-08-01 | 活性酵母 | SHANDONG PINGAO PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-07-09 | 其他食品制剂 | LACTOMASON CO.,LTD | 韩国 | $5 |
| 2024-07-09 | 其他食品制剂 | LACTOMASON CO.,LTD | 韩国 | $5 |
| 2024-07-09 | 其他食品制剂 | LACTOMASON CO.,LTD | 韩国 | $5 |