Kagu Vietnam Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他塑料建材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KAGU VIệT NAM

55
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $153.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $82.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $140.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $153.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $93.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $99.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $120.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $82.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $140.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $153.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $93.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $99.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $120.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316890119
企查查编码QVNHNBMNE5
成立日期2021-06-01
联系地址47/60 Trường Lưu, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KAGU VIỆT NAM
企业英文名称KAGU VIET NAM IMPORT EXPORT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址47/60 Trường Lưu, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842854333596
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
3506101kg以下胶粘剂
760429铝合金型材
940549非LED电灯装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$1.35M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Avid New Materials Co., Ltd.中国32$702.1K其他塑料建材、其他木屑板
Guangdong Zhengxi New Material Technology Co., Ltd.中国10$346.4K其他塑料建材、其他钢铁结构体
Zhejiang Sehome Home Technology Co., Ltd.中国6$107.9K其他塑料建材、其他水泥制品
Linyi Dexin International Trade Co., Ltd.中国3$69.5K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
Shandong Nice Building Materials Co., Ltd.中国2$51.7K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
Zhongshan Adair Lighting Co., Ltd.中国1$47.0KLED照明装置、非玻塑灯具零件
Linyi Shuangju Import & Export Co., Ltd.中国1$28.1K其他塑料建材

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他塑料建材ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD中国$692
2026-04-07其他塑料建材ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD中国$3.8K
2026-04-07其他塑料建材ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD中国$3.3K
2026-04-07其他塑料建材ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD中国$2.5K
2026-04-07其他塑料建材ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD中国$1.3K
2026-04-07其他塑料建材ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD中国$692
2026-04-07其他塑料建材ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD中国$1.4K
2026-04-07其他塑料建材ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD中国$2.5K
2026-04-07其他塑料建材ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD中国$1.1K
2026-04-07其他塑料建材ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD中国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Kagu Vietnam Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →