Kagu Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KAGU VIệT NAM
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316890119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNBMNE5 |
| 成立日期 | 2021-06-01 |
| 联系地址 | 47/60 Trường Lưu, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KAGU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAGU VIET NAM IMPORT EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47/60 Trường Lưu, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842854333596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.35M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Avid New Materials Co., Ltd. | 中国 | 32 | $702.1K | 其他塑料建材、其他木屑板 |
| Guangdong Zhengxi New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $346.4K | 其他塑料建材、其他钢铁结构体 |
| Zhejiang Sehome Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $107.9K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Linyi Dexin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.5K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Shandong Nice Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.7K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Zhongshan Adair Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.0K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Linyi Shuangju Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.1K | 其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $692 |
| 2026-04-07 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-07 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-07 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-07 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $692 |
| 2026-04-07 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-07 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.4K |