Rainbow Weaving (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 洗漂染机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RAINBOW WEAVING (VIệT NAM)
35
进口笔数
1
出口笔数
$4.21M
进口金额
$4.5K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901266554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9KNX73 |
| 成立日期 | 2018-07-30 |
| 联系地址 | Lô B5.3, đường N11, KCN Thành Thành Công, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RAINBOW WEAVING (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | RAINBOW WEAVING (VIET NAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B5.3, đường N11, KCN Thành Thành Công, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | 02836361813 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,325.3148亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845140 | 洗漂染机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 845121 | 10公斤以下干衣机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842091 | 滚压机滚筒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $4.12M |
| 中国台湾 | 2 | $89.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Yiyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $3.51M | 变形聚酯单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Suzhou Yingzhong Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | 2 | $481.2K | 气体过滤机械、非泡沫橡胶密封件 |
| Shaoxing Shangyu Kaicheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.8K | 分散染料、活性染料 |
| Suzhou Yiyang Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $61.8K | 液压发动机、包装机械 |
| DATACOLOR ASIA PACIFIC (HK) LIMITED | 中国香港 | 1 | $43.0K | 光学分光仪、切片机零件 |
| Suzhou Yiyang Import & Export Co., Ltd. | 1 | $26.7K | 纺织处理机械 | |
| Shaoxing Chunrun Environmental Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 乙烯聚合物硬管、塑料管件 |
| Wann Guan Plastics (Suzhou Industrial Park) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Yiyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 滚压机滚筒 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SUZHOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-25 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SUZHOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-25 | 8451机器零件 | SUZHOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-25 | 8451机器零件 | SUZHOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-25 | 8451机器零件 | SUZHOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-25 | 8451机器零件 | SUZHOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 分散染料 | SHAOXING SHANGYU KAICHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 分散染料 | SHAOXING SHANGYU KAICHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $481 |
| 2026-04-07 | 分散染料 | SHAOXING SHANGYU KAICHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 分散染料 | SHAOXING SHANGYU KAICHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $963 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 滚压机滚筒 | SUZHOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 滚压机滚筒 | SUZHOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 滚压机滚筒 | SUZHOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |