KIM TAI MASTERY TECHNICAL & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Kĩ THUậT & THươNG MạI KIM TàI MASTERY
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$29.4K
出口金额
—
最近进口
2023-06-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3703101568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8G7H2A2 |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | 7/5 đường DT743A, khu phố Nội Hóa 2, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KĨ THUẬT & THƯƠNG MẠI KIM TÀI MASTERY |
| 企业英文名称 | KTM ENGINEERING & COMMERCIAL LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/5 đường DT743A, khu phố Nội Hóa 2, Phường Bình An(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84876836692 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 4 | $29.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCION PTE LTD | 新加坡 | 2 | $22.6K | 电动绞车、带配件增强橡胶管 |
| UNIHOME TECH INC | 菲律宾 | 2 | $6.8K | 塑料包装箱、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-29 | 塑料包装箱 | UNIHOME TECH INC | 菲律宾 | $1.8K |
| 2023-06-29 | 非电动绞车 | UNIHOME TECH INC | 菲律宾 | $1.4K |
| 2023-06-12 | 滑轮飞轮 | OCION PTE LTD | 菲律宾 | $100 |
| 2023-06-12 | 电动绞车 | OCION PTE LTD | 菲律宾 | $4.7K |
| 2023-06-12 | 非合成纤维防水布 | OCION PTE LTD | 菲律宾 | $90 |
| 2023-04-12 | 非电动绞车 | UNIHOME TECH INC | 菲律宾 | $2.0K |
| 2023-04-12 | 铣削工具 | UNIHOME TECH INC | 菲律宾 | $310 |
| 2023-04-12 | 阀门龙头 | UNIHOME TECH INC | 菲律宾 | $320 |
| 2023-04-12 | 合金钢无缝管 | UNIHOME TECH INC | 菲律宾 | $400 |
| 2023-04-12 | 不锈钢管件 | UNIHOME TECH INC | 菲律宾 | $600 |