An Phat Pharmaceutical & Investment International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 医用敷料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM Và ĐầU Tư QUốC Tế AN PHáT
13
进口笔数
0
出口笔数
$362.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106413078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY61RXXV |
| 成立日期 | 2014-01-06 |
| 联系地址 | Thôn Tràng, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ AN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tràng, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | +84913112286 |
| 邮箱 | anphatpharmaceuticals@gmail.com |
| 传真 | 0462873406 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300590 | 医用敷料 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 13 | $288.0K |
| 瑞典 | 5 | $54.3K |
| 爱尔兰 | 3 | $15.4K |
| 意大利 | 1 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Essity (Thailand) Co., Ltd. | 墨西哥 | 8 | $199.9K | 残疾辅助器具、压力袜 |
| Essity Philippines Inc. | 菲律宾 | 5 | $162.7K | 压力袜、医用敷料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 医用敷料 | ESSITY PHILIPPINES INC | 德国 | $5.9K |
| 2025-11-11 | 医用敷料 | ESSITY PHILIPPINES INC | 德国 | $8.1K |
| 2025-11-11 | 医用敷料 | ESSITY PHILIPPINES INC | 瑞典 | $14.0K |
| 2025-11-11 | 医用敷料 | ESSITY PHILIPPINES INC | 德国 | $3.0K |
| 2025-11-11 | 医用敷料 | ESSITY PHILIPPINES INC | 德国 | $7.8K |
| 2025-11-11 | 医用敷料 | ESSITY PHILIPPINES INC | 德国 | $1.2K |
| 2025-11-11 | 医用敷料 | ESSITY PHILIPPINES INC | 德国 | $3.3K |
| 2025-11-11 | 医用敷料 | ESSITY PHILIPPINES INC | 德国 | $4.1K |
| 2025-06-25 | 医用敷料 | ESSITY PHILIPPINES INC | 德国 | $7.1K |
| 2025-06-25 | 医用敷料 | ESSITY PHILIPPINES INC | 德国 | $90 |