PHUONG THUY INDUSTRY & TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI PHươNG THùY
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701718976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87WP2TS |
| 成立日期 | 2014-08-04 |
| 联系地址 | Số nhà 38, tổ 29, khu 8, Phường Quang Trung, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG THÙY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 38, tổ 29, khu 8, Phường Uông Bí, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 电话 | 02033565108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 843139 | 机械零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $923.9K |
| 泰国 | 2 | $131.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | 5 | $483.7K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| RULMECA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | 2 | $131.5K | 机械零件、750W-75kW交流电机 |
| HEBEI AODUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $112.2K | 机械零件 |
| HEBEI JUMING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 9 | $103.3K | 机械零件、纺织增强橡胶带 |
| TIANJIN WANGXIA SPRING CO LTD | 中国 | 2 | $101.7K | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
| HENAN NORTH CHINA INDUSTRIAL PLASTIC CO LTD | 中国 | 1 | $53.0K | 机械零件、加强橡胶带 |
| QINGDAO DARK HORSE SUPER INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $49.6K | 纺织增强橡胶带、金属加固橡胶带 |
| GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | 1 | $12.2K | 其他寝具、针织床品 |
| GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | 1 | $5.6K | 柑橘、非泡沫橡胶密封件 |
| DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $2.5K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 机械零件 | HENAN NORTH CHINA INDUSTRIAL PLASTIC CO LTD | 中国 | $778 |
| 2026-02-09 | 机械零件 | HENAN NORTH CHINA INDUSTRIAL PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-09 | 机械零件 | HENAN NORTH CHINA INDUSTRIAL PLASTIC CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-02-09 | 机械零件 | HENAN NORTH CHINA INDUSTRIAL PLASTIC CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-02-09 | 机械零件 | HENAN NORTH CHINA INDUSTRIAL PLASTIC CO LTD | 中国 | $42.4K |
| 2026-02-09 | 机械零件 | HENAN NORTH CHINA INDUSTRIAL PLASTIC CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-02-09 | 机械零件 | HENAN NORTH CHINA INDUSTRIAL PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-10-17 | 金属加固橡胶带 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $110.6K |
| 2025-08-05 | 机械零件 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-08-05 | 机械零件 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.0K |