THANH BINH FOODS & BEVERAGE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM Và NướC GIảI KHáT THANH BìNH
4
进口笔数
2
出口笔数
$116.1K
进口金额
$10.4K
出口金额
2024-10-15
最近进口
2023-10-12
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301078650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJR56DF |
| 成立日期 | 2019-07-10 |
| 联系地址 | Số 261/D, Ấp An Thuận A, Phường An Hội, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VÀ NƯỚC GIẢI KHÁT THANH BÌNH |
| 企业英文名称 | THANH BINH FOODS & BEVERAGE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 02753811778 |
| 邮箱 | thanhbinhfb.co@gmail.com |
| 官网 | orifb.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $116.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $10.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG KANGBEITE FOOD PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $54.9K | 包装机械、灌装封口机 |
| ZHUCHENG CITY ZHONGNUO MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $38.8K | 热饮食品加热设备、温控处理设备 |
| SHANDONG HEDE MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $14.2K | 果蔬加工机械 |
| ZHUCHENG HONGZHEN PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $8.4K | 聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIFU (SHENZHEN) LMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $10.4K | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-15 | 热饮食品加热设备 | ZHUCHENG CITY ZHONGNUO MACHINERY CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2024-10-07 | 聚丙烯塑料 | ZHUCHENG HONGZHEN PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-10-07 | 果蔬加工机械 | SHANDONG HEDE MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2024-10-07 | 灌装封口机 | SHANDONG KANGBEITE FOOD PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $54.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-12 | 糖果 | TAIFU (SHENZHEN) LMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2023-04-05 | 糖果 | TAIFU (SHENZHEN) LMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $4.8K |