Lam Hong Manufacturing Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI LAM HồNG

10
进口笔数
135
出口笔数
$13.6K
进口金额
$2.69M
出口金额
2026-05-06
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $163.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 3 笔2024-01进口 $6.7K · 1 笔出口 $53.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 2 笔2024-09进口 $13 · 1 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 5 笔2024-12进口 $376 · 1 笔出口 $37.7K · 2 笔2025-01进口 $13 · 1 笔出口 $57.3K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $854 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 6 笔2025-11进口 $200 · 1 笔出口 $55.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-05进口 $5.9K · 1 笔出口 $75.9K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 3 笔2024-01进口 $6.7K · 1 笔出口 $53.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 2 笔2024-09进口 $13 · 1 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 5 笔2024-12进口 $376 · 1 笔出口 $37.7K · 2 笔2025-01进口 $13 · 1 笔出口 $57.3K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $854 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 6 笔2025-11进口 $200 · 1 笔出口 $55.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-05进口 $5.9K · 1 笔出口 $75.9K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0303796214
企查查编码QVN60BKDM5
成立日期2005-05-17
联系地址407/23/39C Nguyễn Xí, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI LAM HỒNG
企业英文名称LAM HONG MANUFACTURING - TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址407/23/39C Nguyễn Xí, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842838801402
传真02862565605
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730799其他钢铁管件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
902410金属测试机
392111苯乙烯泡沫塑料板
392690其他塑料制品
730830钢铁门窗
820510手工钻孔工具
820750可互换钻具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
721230镀锌钢带
761610铝制紧固件
730729不锈钢管配件
722090不锈钢平板轧材
830210贱金属铰链
830249贱金属配件
731431镀锌钢丝网
731824非螺纹钢销
731829其他钢铁非螺纹件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$13.5K
美国1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰31$763.8K
中国29$706.8K
加拿大47$609.6K
美国15$288.4K
英国6$95.8K
越南4$89.0K
澳大利亚8$67.1K
比利时2$40.1K
奥地利1$20.7K
墨西哥2$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiaxing City Qunbang Hardware Co., Ltd.中国2$12.6K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Kee Safety Shanghai中国7$912钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
A. GIRARDIN INC.加拿大1$100车身零件、车辆制动零件

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kee Safety Far East Ltd.荷兰30$737.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Kee Safety Far East Ltd.中国29$706.8K其他钢铁制品、金属建筑配件
Import Export Navita Inc加拿大44$413.0K家具配件、其他钢铁制品
Import Export Navita Inc美国6$202.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kee Safety Far East Ltd.加拿大2$191.1K金属建筑配件、其他钢铁制品
Kee Safety Far East Ltd.英国6$95.8K金属建筑配件、不锈钢管配件
Kee Safety Far East Ltd.越南2$86.6K其他钢铁制品、金属建筑配件
Global Sourcing Services Pty Ltd澳大利亚7$66.3K钢铁螺钉螺栓、贱金属铰链
Dennis Riddle Proveli美国2$63.0K其他钢铁制品
Import-Export Navita Inc比利时2$40.1K镀锌钢丝网

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-06钢铁螺钉螺栓Jiaxing City Qunbang Hardware Co., Ltd.中国$2.8K
2026-05-06钢铁螺钉螺栓Jiaxing City Qunbang Hardware Co., Ltd.中国$96
2026-05-06螺纹螺母Jiaxing City Qunbang Hardware Co., Ltd.中国$1.3K
2026-05-06钢铁螺钉螺栓Jiaxing City Qunbang Hardware Co., Ltd.中国$1.1K
2026-05-06钢铁螺钉螺栓Jiaxing City Qunbang Hardware Co., Ltd.中国$600
2025-11-27其他钢铁制品Kee Safety Shanghai中国$20
2025-11-27可互换钻具Kee Safety Shanghai中国$180
2025-01-03其他钢铁制品Kee Safety Shanghai中国$13
2024-12-31手工钻孔工具Kee Safety Shanghai中国$376
2024-09-04钢铁门窗Kee Safety Shanghai中国$10

出口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31贱金属铰链Global Sourcing Services Pty Ltd澳大利亚$1.6K
2026-07-31贱金属铰链Global Sourcing Services Pty Ltd澳大利亚$1.1K
2026-07-31其他钢铁制品Kee Safety Far East Ltd.中国$15.7K
2026-07-31贱金属铰链Global Sourcing Services Pty Ltd澳大利亚$3.5K
2026-07-31贱金属铰链Global Sourcing Services Pty Ltd澳大利亚$4.2K
2026-07-31贱金属铰链Global Sourcing Services Pty Ltd澳大利亚$6.8K
2026-07-31其他钢铁制品Kee Safety Far East Ltd.中国$15.7K
2026-07-22手工工具及夹具Global Sourcing Services Pty Ltd澳大利亚$2.4K
2026-07-01不锈钢管配件Kee Safety Far East Ltd.中国$5.2K
2026-06-27其他钢铁制品Kee Safety Far East Ltd.中国$2.0K

相关企业 · 同类产品

Lam Hong Manufacturing Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →