Lam Hong Manufacturing Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI LAM HồNG
9
进口笔数
125
出口笔数
$7.7K
进口金额
$2.48M
出口金额
2025-11-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303796214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60BKDM5 |
| 成立日期 | 2005-05-17 |
| 联系地址 | 407/23/39C Nguyễn Xí, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI LAM HỒNG |
| 企业英文名称 | LAM HONG MANUFACTURING - TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 407/23/39C Nguyễn Xí, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842838801402 |
| 传真 | 02862565605 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820510 | 手工钻孔工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $7.6K |
| 美国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 31 | $763.8K |
| 加拿大 | 46 | $579.0K |
| 中国 | 25 | $572.3K |
| 美国 | 15 | $288.4K |
| 英国 | 6 | $95.8K |
| 越南 | 4 | $89.0K |
| 比利时 | 2 | $40.1K |
| 澳大利亚 | 4 | $27.9K |
| 奥地利 | 1 | $20.7K |
| 墨西哥 | 2 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing City Qunbang Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Kee Safety Shanghai | 中国 | 7 | $912 | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| A Girardin Inc | 加拿大 | 1 | $100 | 车身零件、车辆制动零件 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kee Safety Far East Ltd. | 荷兰 | 30 | $737.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Kee Safety Far East Ltd. | 中国 | 21 | $465.6K | 其他钢铁制品、金属建筑配件 |
| Import Export Navita Inc | 加拿大 | 43 | $382.4K | 家具配件、其他钢铁制品 |
| Import Export Navita Inc | 美国 | 6 | $202.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kee Safety Far East Ltd. | 加拿大 | 2 | $191.1K | 金属建筑配件、其他钢铁制品 |
| Kee Safety Far East Ltd. | 中国 | 4 | $106.7K | 其他钢铁制品、金属建筑配件 |
| Kee Safety Far East Ltd. | 英国 | 6 | $95.8K | 金属建筑配件、不锈钢管配件 |
| Kee Safety Far East Ltd. | 越南 | 2 | $86.6K | 其他钢铁制品、金属建筑配件 |
| Dennis Riddle Proveli | 美国 | 2 | $63.0K | 其他钢铁制品 |
| Global Sourcing Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $27.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 其他钢铁制品 | KEE SAFETY SHANGHAI | 中国 | $20 |
| 2025-11-27 | 可互换钻具 | KEE SAFETY SHANGHAI | 中国 | $180 |
| 2025-01-03 | 其他钢铁制品 | KEE SAFETY SHANGHAI | 中国 | $13 |
| 2024-12-31 | 手工钻孔工具 | KEE SAFETY SHANGHAI | 中国 | $376 |
| 2024-09-04 | 钢铁门窗 | KEE SAFETY SHANGHAI | 中国 | $10 |
| 2024-09-04 | 其他塑料制品 | KEE SAFETY SHANGHAI | 中国 | $1 |
| 2024-09-04 | 其他钢铁管件 | KEE SAFETY SHANGHAI | 中国 | $2 |
| 2024-01-03 | 钢铁螺钉螺栓 | JIAXING CITY QUNBANG HARDWARE CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-03 | 苯乙烯泡沫塑料板 | JIAXING CITY QUNBANG HARDWARE CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-01-03 | 螺纹螺母 | JIAXING CITY QUNBANG HARDWARE CO., LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Import Export Navita Inc | 加拿大 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 镀锌钢带 | Import Export Navita Inc | 加拿大 | $708 |
| 2026-04-28 | 铝制紧固件 | Import Export Navita Inc | 加拿大 | $1.3K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | KEE SAFETY FAR EAST LTD | 中国 | $936 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | KEE SAFETY FAR EAST LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | KEE SAFETY FAR EAST LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | KEE SAFETY FAR EAST LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | KEE SAFETY FAR EAST LTD | 中国 | $396 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | KEE SAFETY FAR EAST LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | KEE SAFETY FAR EAST LTD | 中国 | $1.9K |