Lam Hong Manufacturing Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI LAM HồNG

9
进口笔数
125
出口笔数
$7.7K
进口金额
$2.48M
出口金额
2025-11-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $163.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $100 · 1 笔出口 $17.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 3 笔2024-01进口 $6.7K · 1 笔出口 $53.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 2 笔2024-09进口 $13 · 1 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 5 笔2024-12进口 $376 · 1 笔出口 $37.7K · 2 笔2025-01进口 $13 · 1 笔出口 $57.3K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $854 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 6 笔2025-11进口 $200 · 1 笔出口 $55.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $100 · 1 笔出口 $17.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 3 笔2024-01进口 $6.7K · 1 笔出口 $53.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 2 笔2024-09进口 $13 · 1 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 5 笔2024-12进口 $376 · 1 笔出口 $37.7K · 2 笔2025-01进口 $13 · 1 笔出口 $57.3K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $854 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 6 笔2025-11进口 $200 · 1 笔出口 $55.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0303796214
企查查编码QVN60BKDM5
成立日期2005-05-17
联系地址407/23/39C Nguyễn Xí, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI LAM HỒNG
企业英文名称LAM HONG MANUFACTURING - TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址407/23/39C Nguyễn Xí, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842838801402
传真02862565605
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730799其他钢铁管件
902410金属测试机
392111苯乙烯泡沫塑料板
392690其他塑料制品
730830钢铁门窗
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
820510手工钻孔工具
820750可互换钻具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
721230镀锌钢带
761610铝制紧固件
722090不锈钢平板轧材
730729不锈钢管配件
830249贱金属配件
731431镀锌钢丝网
731824非螺纹钢销
760611铝板/片
72161080mm以下U/I/H型钢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$7.6K
美国1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰31$763.8K
加拿大46$579.0K
中国25$572.3K
美国15$288.4K
英国6$95.8K
越南4$89.0K
比利时2$40.1K
澳大利亚4$27.9K
奥地利1$20.7K
墨西哥2$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiaxing City Qunbang Hardware Co., Ltd.中国1$6.7K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Kee Safety Shanghai中国7$912钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
A Girardin Inc加拿大1$100车身零件、车辆制动零件

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kee Safety Far East Ltd.荷兰30$737.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Kee Safety Far East Ltd.中国21$465.6K其他钢铁制品、金属建筑配件
Import Export Navita Inc加拿大43$382.4K家具配件、其他钢铁制品
Import Export Navita Inc美国6$202.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kee Safety Far East Ltd.加拿大2$191.1K金属建筑配件、其他钢铁制品
Kee Safety Far East Ltd.中国4$106.7K其他钢铁制品、金属建筑配件
Kee Safety Far East Ltd.英国6$95.8K金属建筑配件、不锈钢管配件
Kee Safety Far East Ltd.越南2$86.6K其他钢铁制品、金属建筑配件
Dennis Riddle Proveli美国2$63.0K其他钢铁制品
Global Sourcing Services Pty Ltd澳大利亚3$27.0K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-27其他钢铁制品KEE SAFETY SHANGHAI中国$20
2025-11-27可互换钻具KEE SAFETY SHANGHAI中国$180
2025-01-03其他钢铁制品KEE SAFETY SHANGHAI中国$13
2024-12-31手工钻孔工具KEE SAFETY SHANGHAI中国$376
2024-09-04钢铁门窗KEE SAFETY SHANGHAI中国$10
2024-09-04其他塑料制品KEE SAFETY SHANGHAI中国$1
2024-09-04其他钢铁管件KEE SAFETY SHANGHAI中国$2
2024-01-03钢铁螺钉螺栓JIAXING CITY QUNBANG HARDWARE CO., LTD中国$1.2K
2024-01-03苯乙烯泡沫塑料板JIAXING CITY QUNBANG HARDWARE CO., LTD中国$1.0K
2024-01-03螺纹螺母JIAXING CITY QUNBANG HARDWARE CO., LTD中国$1.4K

出口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品Import Export Navita Inc加拿大$1.2K
2026-04-28镀锌钢带Import Export Navita Inc加拿大$708
2026-04-28铝制紧固件Import Export Navita Inc加拿大$1.3K
2026-03-25其他钢铁制品KEE SAFETY FAR EAST LTD中国$936
2026-03-25其他钢铁制品KEE SAFETY FAR EAST LTD中国$2.7K
2026-03-25其他钢铁制品KEE SAFETY FAR EAST LTD中国$2.3K
2026-03-25其他钢铁制品KEE SAFETY FAR EAST LTD中国$2.0K
2026-03-25其他钢铁制品KEE SAFETY FAR EAST LTD中国$396
2026-03-25其他钢铁制品KEE SAFETY FAR EAST LTD中国$3.0K
2026-03-25其他钢铁制品KEE SAFETY FAR EAST LTD中国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Lam Hong Manufacturing Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →