Toan Thang Yen Bai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOàN THắNG YêN BáI
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$227.4K
出口金额
—
最近进口
2025-08-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200931125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJWA4PXB |
| 成立日期 | 2022-05-13 |
| 联系地址 | Tổ 1, Thị Trấn Yên Thế, Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN THẮNG YÊN BÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Xã Lục Yên, Lào Cai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0977837228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $227.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kartike Huaphan Group Mining & Mineral Exploration Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $227.4K | 360度挖掘机、前端装载机 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-30 | 360度挖掘机 | Kartike Huaphan Group Mining & Mineral Exploration Co., Ltd. | 老挝 | $44.1K |
| 2025-08-30 | 其他矿物加工机床 | Kartike Huaphan Group Mining & Mineral Exploration Co., Ltd. | 老挝 | $3.1K |
| 2025-08-30 | 前端装载机 | Kartike Huaphan Group Mining & Mineral Exploration Co., Ltd. | 老挝 | $60.6K |
| 2025-08-30 | 其他矿物加工机床 | Kartike Huaphan Group Mining & Mineral Exploration Co., Ltd. | 老挝 | $4.6K |
| 2025-08-30 | 360度挖掘机 | Kartike Huaphan Group Mining & Mineral Exploration Co., Ltd. | 老挝 | $115.0K |