HAFRACO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAFRACO
14
进口笔数
0
出口笔数
$66.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109658220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XWGFXW |
| 成立日期 | 2021-06-03 |
| 联系地址 | Số 207 tổ 12 đường Bát Khối, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAFRACO |
| 企业英文名称 | HAFRACO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 207 tổ 12 đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84973698929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 442191 | 竹制木制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $50.1K |
| 中国 | 2 | $16.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aromatic Innovations Inc. | 美国 | 10 | $45.9K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Xiamen Yuezhu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 编织用竹、其他木制品 |
| Theta Thier Inc | 美国 | 2 | $4.2K | 工业用芳香物质 |
| Orchidia (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $731 | 工业用芳香物质、精油及浓缩物 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 竹制木制品 | XIAMEN YUEZHU TRADING CO.,LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-12-15 | 工业用芳香物质 | AROMATIC INNOVATIONS INC | 美国 | $300 |
| 2025-12-15 | 工业用芳香物质 | AROMATIC INNOVATIONS INC | 美国 | $375 |
| 2025-12-15 | 工业用芳香物质 | AROMATIC INNOVATIONS INC | 美国 | $125 |
| 2025-12-15 | 工业用芳香物质 | AROMATIC INNOVATIONS INC | 美国 | $500 |
| 2025-12-15 | 工业用芳香物质 | AROMATIC INNOVATIONS INC | 美国 | $150 |
| 2025-12-15 | 工业用芳香物质 | AROMATIC INNOVATIONS INC | 美国 | $1.1K |
| 2025-12-15 | 工业用芳香物质 | AROMATIC INNOVATIONS INC | 美国 | $313 |
| 2025-12-15 | 工业用芳香物质 | AROMATIC INNOVATIONS INC | 美国 | $275 |
| 2025-12-15 | 工业用芳香物质 | AROMATIC INNOVATIONS INC | 美国 | $225 |