Thuan Son Trading Services & Spare Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI Và PHụ TùNG THUậN SơN
24
进口笔数
0
出口笔数
$835.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317609866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2YFBQF |
| 成立日期 | 2022-12-16 |
| 联系地址 | 39/1 Mạc Thị Bưởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI VÀ PHỤ TÙNG THUẬN SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 0774598747 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $835.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Jinyue Rubber Co., Ltd. | 中国 | 4 | $272.5K | 轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Qingdao Dongyijia International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $119.7K | 轻型商用车轮胎、其他橡胶内胎 |
| Jiangsu Huaan Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.8K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Qingdao Tyreland International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.4K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Shandong Haohua Tire Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.4K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $62.8K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Jiangsu Sanyuan Tire Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.2K | 公交卡车轮胎、摩托车充气轮胎 |
| Baygold Commercial (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.8K | 轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Qingdao Rollstone Tire Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.6K | 轻型商用车轮胎、工业充气轮胎 |
| Shandong Hisen Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 工业充气轮胎 | SHANDONG JINYUE RUBBER CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-12-08 | 工业充气轮胎 | SHANDONG JINYUE RUBBER CO.,LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-12-08 | 工业充气轮胎 | SHANDONG JINYUE RUBBER CO.,LTD | 中国 | $24.1K |
| 2025-12-08 | 工业充气轮胎 | SHANDONG JINYUE RUBBER CO.,LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-12-08 | 工业充气轮胎 | SHANDONG JINYUE RUBBER CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-08 | 工业充气轮胎 | SHANDONG JINYUE RUBBER CO.,LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-12-08 | 工业充气轮胎 | SHANDONG JINYUE RUBBER CO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-08 | 工业充气轮胎 | SHANDONG JINYUE RUBBER CO.,LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-12-05 | 工业充气轮胎 | QINGDAO TYRELAND INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2025-12-05 | 工业充气轮胎 | QINGDAO TYRELAND INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.3K |