Truong Thinh Construction Investment & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 277 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI TRườNG THịNH

277
进口笔数
3
出口笔数
$7.74M
进口金额
$49.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-12-14
最近出口
27
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $521.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $122.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $140.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $301.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $299.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $149.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $226.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $185.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $154.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $337.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $242.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $153.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $236.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $263.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $105.1K · 5 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-01进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $159.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $120.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $130.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $241.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $369.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $293.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $195.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $134.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $164.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $163.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $215.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $107.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $310.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $521.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $122.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $140.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $301.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $299.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $149.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $226.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $185.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $154.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $337.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $242.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $153.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $236.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $263.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $105.1K · 5 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-01进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $159.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $120.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $130.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $241.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $369.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $293.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $195.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $134.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $164.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $163.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $215.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $107.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $310.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $521.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305042967
企查查编码QVNF6A4VJK
成立日期2007-06-26
联系地址14 Dương Đình Hội, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH
企业英文名称TRUONG THINH CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址14 Dương Đình Hội, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话0837281693
邮箱congtytruongthinh@gmail.com
传真0862827829
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
283620碳酸钠
283630碳酸氢钠
281129其他非金属氧化合物
283531三聚磷酸钠
283699其他碳酸盐
283539其他多磷酸盐
846694机床零件
210410汤料制品
321290油漆颜料

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国152$4.68M
泰国42$1.22M
西班牙26$848.7K
韩国17$334.5K
意大利14$309.2K
保加利亚10$241.0K
印度8$74.5K
日本2$28.5K
比利时5$46
法国1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2$31.7K
日本1$18.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nantong Haizhou Biological Technology Co., Ltd.中国95$3.40M其他化学制剂
Q Plus Concept Co., Ltd.越南33$976.2K其他化学制剂、辣椒粉
Industria Quimica Rio Blanco S.L.U.西班牙9$728.8K其他化学制剂、其他食品制剂
Hengyang Aijie Import & Export Co., Ltd.中国18$515.2K碳酸氢钠、猫狗饲料
Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd.中国9$370.6K其他有机硫化合物、三聚磷酸钠
Shinwang Chemical Co., Ltd.韩国17$334.5K其他非金属氧化合物
Solvay Chemicals International S.A.意大利14$309.2K碳酸氢钠、碳酸钠
Solvay Chemicals International SA保加利亚10$241.0K碳酸钠、碳酸氢钠
Zhejiang Jinke Household Chemical Materials Co., Ltd.中国11$221.2K其他碳酸盐、其他化学制剂
Tianjin Yongjiu International Co., Ltd.中国11$141.4K硫酸钠、碳酸钠

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡2$31.7K其他钢铁结构体、非木预制建筑
Koei Construction Corporation日本1$18.1K其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 277)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他化学制剂NANTONG HAIZHOU BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$35.0K
2026-04-22其他化学制剂NANTONG HAIZHOU BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$35.0K
2026-04-21其他化学制剂Industria Quimica Rio Blanco S.L.U.西班牙$62.7K
2026-04-21其他化学制剂Industria Quimica Rio Blanco S.L.U.西班牙$62.7K
2026-04-21其他化学制剂Industria Quimica Rio Blanco S.L.U.西班牙$62.7K
2026-04-21其他化学制剂Industria Quimica Rio Blanco S.L.U.西班牙$46.9K
2026-04-21其他化学制剂Industria Quimica Rio Blanco S.L.U.西班牙$46.9K
2026-04-21其他化学制剂Industria Quimica Rio Blanco S.L.U.西班牙$62.7K
2026-04-15其他非金属氧化合物SHINWANG CHEMICAL CO LTD韩国$18.6K
2026-04-15其他非金属氧化合物SHINWANG CHEMICAL CO LTD韩国$18.6K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-14其他钢铁结构体KOEI CONSTRUCTION CORP ORATION日本$18.1K
2023-08-27其他钢铁结构体DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$20.7K
2023-01-06其他钢铁结构体DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$11.0K

相关企业 · 同类产品

Truong Thinh Construction Investment & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →