BMX Bicycle Production Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他自行车零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Xe Đạp Bmx
59
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313154209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9KSD2K |
| 成立日期 | 2015-03-10 |
| 联系地址 | 730/39 Hương Lộ 2, khu phố 4, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT XE ĐẠP BMX |
| 企业英文名称 | BMX BICYCLE PRODUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 电话 | +84902301314 |
| 邮箱 | xedapbmx123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
| 851210 | 自行车照明设备 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 871496 | 自行车零件 |
| 871495 | 自行车零件及鞍座 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $1.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Midu Co., Ltd. | 中国 | 12 | $231.0K | 女式针织衬衫、女式化纤睡衣 |
| Tianjin Juxin Bohui Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $224.4K | 非机动自行车、其他自行车零件 |
| Tianjian Free Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 9 | $156.1K | 其他自行车零件、自行车轮零件 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 10 | $140.7K | 其他自行车零件、电动摩托车 |
| Tianjian Free Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $110.6K | 自行车轮零件、其他自行车零件 |
| HONG KONG AUGUST INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 5 | $96.7K | 其他自行车零件、非机动自行车 |
| Fujian Sealinke Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.0K | 其他不饱和聚酯、加强石制瓦片 |
| Tianjin Foods Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.5K | PP/PE编织袋、体育器材 |
| Tereada (H.K.) International Limited | 中国 | 1 | $20.4K | 自行车轮零件、自行车制动器及零件 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 电动机及零件 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $10.4K |
| 2026-01-15 | 药芯焊丝 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $518 |
| 2025-12-18 | 自行车零件及鞍座 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-18 | 其他自行车零件 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $575 |
| 2025-12-18 | 自行车照明设备 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $720 |
| 2025-12-18 | 其他锻钢制品 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-18 | 其他自行车零件 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-15 | 自行车照明设备 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $6.0K |
| 2025-11-15 | 自行车车架零件 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-15 | 滚子链 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $1.5K |