MeviFood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 633 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MEVIFOOD

1
进口笔数
633
出口笔数
$38.7K
进口金额
$13.26M
出口金额
2023-08-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $931.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $931.9K · 21 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $609.1K · 21 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $224.9K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $206.4K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $172.3K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $302.0K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $137.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $229.7K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $422.3K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $362.0K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $697.1K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $221.4K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $293.4K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $357.1K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $226.6K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $182.7K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $306.3K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $237.0K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $246.3K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $238.9K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $588.8K · 45 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $256.0K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $372.8K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $237.6K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $385.6K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $497.6K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $931.9K · 21 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $609.1K · 21 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $224.9K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $206.4K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $172.3K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $302.0K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $137.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $229.7K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $422.3K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $362.0K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $697.1K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $221.4K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $293.4K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $357.1K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $226.6K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $182.7K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $306.3K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $237.0K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $246.3K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $238.9K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $588.8K · 45 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $256.0K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $372.8K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $237.6K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $385.6K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $497.6K · 27 笔

工商档案

企业注册号0315426218
企查查编码QVN8RG5EGU
成立日期2018-12-06
联系地址23/36/21A Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEVIFOOD
企业英文名称MEVIFOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23/36/21A Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84932729052
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030324冷冻鲶鱼
030389其他冷冻鱼
030489冷冻鱼片

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
030389其他冷冻鱼
030359其他冷冻鱼
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
030349其他冷冻金枪鱼
030489冷冻鱼片
030462冻鲶鱼片
160556加工软体动物
030469冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片
030324冷冻鲶鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$38.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南110$5.02M
马来西亚429$4.99M
泰国39$1.85M
菲律宾6$277.6K
文莱6$276.0K
阿联酋5$109.6K
尼泊尔1$39.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wahdia Co.越南1$38.7K冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MyTropical Fruits Sdn. Bhd.马来西亚91$1.09M其他香蕉、鲜西瓜
Jira Smith Trading Co., Ltd.越南16$1.07M其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Smart Fresh Fruits Sdn. Bhd.马来西亚99$913.6K其他香蕉、其他柑橘类水果
V. Prakaiporn Seafoods Trading Co., Ltd.越南21$874.0K其他冷冻鱼
Syarikat Teguh Mesra Sdn. Bhd.马来西亚17$728.6K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Sealand Coldstorage (M) Sdn. Bhd.马来西亚17$690.8K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Guan Huat Fruits Sdn. Bhd.马来西亚77$672.1K其他香蕉、气体发生器
Shieng Hwa Brothers (M) Sdn. Bhd.马来西亚67$639.3K其他香蕉、鲜洋葱青葱
Banana Wang Trading (M) Sdn. Bhd.马来西亚26$329.7K其他香蕉
Inter Fruits Sdn. Bhd.马来西亚21$254.6K其他香蕉

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-16冷冻鲶鱼WAHDIA CO越南$1.6K
2023-08-16其他冷冻鱼WAHDIA CO越南$14.6K
2023-08-16其他冷冻鱼WAHDIA CO越南$6.0K
2023-08-16其他冷冻鱼WAHDIA CO越南$3.7K
2023-08-16冷冻鱼片WAHDIA CO越南$4.7K
2023-08-16其他冷冻鱼WAHDIA CO越南$8.1K

出口(共 633)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他香蕉CHOP TONG GUAN SDN BHD马来西亚$10.3K
2026-04-28其他香蕉SMART FRESH FRUITS SDN BHD$9.1K
2026-04-27其他香蕉MYTROPICAL FRUITS SDN BHD马来西亚$12.3K
2026-04-25其他冷冻鱼SYARIKAT TEGUH MESRA SDN BHD文莱$775
2026-04-25其他冷冻金枪鱼SYARIKAT TEGUH MESRA SDN BHD文莱$2.7K
2026-04-25冷冻鱼片SYARIKAT TEGUH MESRA SDN BHD文莱$701
2026-04-25冷冻鱼杂碎SYARIKAT TEGUH MESRA SDN BHD文莱$1.2K
2026-04-25其他冷冻鱼SYARIKAT TEGUH MESRA SDN BHD文莱$18.3K
2026-04-25其他冷冻金枪鱼SYARIKAT TEGUH MESRA SDN BHD文莱$1.7K
2026-04-25其他冷冻鱼SYARIKAT TEGUH MESRA SDN BHD文莱$1.2K

相关企业 · 同类产品

MeviFood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →