MeviFood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 633 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEVIFOOD
1
进口笔数
633
出口笔数
$38.7K
进口金额
$13.26M
出口金额
2023-08-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315426218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RG5EGU |
| 成立日期 | 2018-12-06 |
| 联系地址 | 23/36/21A Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEVIFOOD |
| 企业英文名称 | MEVIFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/36/21A Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84932729052 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 030469 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $38.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 110 | $5.02M |
| 马来西亚 | 429 | $4.99M |
| 泰国 | 39 | $1.85M |
| 菲律宾 | 6 | $277.6K |
| 文莱 | 6 | $276.0K |
| 阿联酋 | 5 | $109.6K |
| 尼泊尔 | 1 | $39.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wahdia Co. | 越南 | 1 | $38.7K | 冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MyTropical Fruits Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 91 | $1.09M | 其他香蕉、鲜西瓜 |
| Jira Smith Trading Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.07M | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Smart Fresh Fruits Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 99 | $913.6K | 其他香蕉、其他柑橘类水果 |
| V. Prakaiporn Seafoods Trading Co., Ltd. | 越南 | 21 | $874.0K | 其他冷冻鱼 |
| Syarikat Teguh Mesra Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $728.6K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Sealand Coldstorage (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $690.8K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Guan Huat Fruits Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 77 | $672.1K | 其他香蕉、气体发生器 |
| Shieng Hwa Brothers (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 67 | $639.3K | 其他香蕉、鲜洋葱青葱 |
| Banana Wang Trading (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 26 | $329.7K | 其他香蕉 |
| Inter Fruits Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 21 | $254.6K | 其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-16 | 冷冻鲶鱼 | WAHDIA CO | 越南 | $1.6K |
| 2023-08-16 | 其他冷冻鱼 | WAHDIA CO | 越南 | $14.6K |
| 2023-08-16 | 其他冷冻鱼 | WAHDIA CO | 越南 | $6.0K |
| 2023-08-16 | 其他冷冻鱼 | WAHDIA CO | 越南 | $3.7K |
| 2023-08-16 | 冷冻鱼片 | WAHDIA CO | 越南 | $4.7K |
| 2023-08-16 | 其他冷冻鱼 | WAHDIA CO | 越南 | $8.1K |
出口(共 633)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他香蕉 | CHOP TONG GUAN SDN BHD | 马来西亚 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 其他香蕉 | SMART FRESH FRUITS SDN BHD | — | $9.1K |
| 2026-04-27 | 其他香蕉 | MYTROPICAL FRUITS SDN BHD | 马来西亚 | $12.3K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻鱼 | SYARIKAT TEGUH MESRA SDN BHD | 文莱 | $775 |
| 2026-04-25 | 其他冷冻金枪鱼 | SYARIKAT TEGUH MESRA SDN BHD | 文莱 | $2.7K |
| 2026-04-25 | 冷冻鱼片 | SYARIKAT TEGUH MESRA SDN BHD | 文莱 | $701 |
| 2026-04-25 | 冷冻鱼杂碎 | SYARIKAT TEGUH MESRA SDN BHD | 文莱 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻鱼 | SYARIKAT TEGUH MESRA SDN BHD | 文莱 | $18.3K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻金枪鱼 | SYARIKAT TEGUH MESRA SDN BHD | 文莱 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻鱼 | SYARIKAT TEGUH MESRA SDN BHD | 文莱 | $1.2K |