Minh Lam Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT MINH LâM
14
进口笔数
16
出口笔数
$120.9K
进口金额
$310.0K
出口金额
2023-07-26
最近进口
2023-04-06
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317605124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4180R2 |
| 成立日期 | 2022-12-13 |
| 联系地址 | 27/20 Thống Nhất, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT MINH LÂM |
| 企业英文名称 | MINH LAM PRODUCTION TRADE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/20 Thống Nhất, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 0937080470 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $95.5K |
| 中国台湾 | 4 | $19.4K |
| 韩国 | 1 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $170.5K |
| 中国台湾 | 5 | $110.0K |
| 美国 | 2 | $22.3K |
| 越南 | 2 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $88.3K | 不可调扳手、手工工具及夹具 |
| TAIWAN PAPER BAG INDUSTRY CO., LTD | 中国台湾 | 4 | $19.4K | 40厘米以下纸袋、聚合物胶粘剂 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Soni International Trade | 韩国 | 1 | $5.9K | 其他纸废料、周报期刊 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J Klass Commercial Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $170.5K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| UONG LI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | 2 | $50.0K | 初级形态聚酰胺 |
| EAM WIN CO LTD | 中国台湾 | 2 | $40.0K | 初级形态聚酰胺 |
| Desert Foothills Garden | 美国 | 2 | $22.3K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Chong Pao Enterprises, Inc. | 俄罗斯 | 1 | $20.0K | 初级形态聚酰胺 |
| Desert Foothills Garden | 越南 | 2 | $7.3K | 其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-26 | 齿轮及变速器 | YIWU QIAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $204 |
| 2023-07-26 | 齿轮及变速器 | YIWU QIAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $89 |
| 2023-07-26 | 齿轮及变速器 | YIWU QIAN YI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $510 |
| 2023-07-26 | 齿轮及变速器 | YIWU QIAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $140 |
| 2023-07-26 | 齿轮及变速器 | YIWU QIAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $114 |
| 2023-07-26 | 齿轮及变速器 | YIWU QIAN YI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $164 |
| 2023-07-26 | 齿轮及变速器 | YIWU QIAN YI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $76 |
| 2023-07-26 | 齿轮及变速器 | YIWU QIAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $342 |
| 2023-07-26 | 齿轮及变速器 | YIWU QIAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $560 |
| 2023-07-26 | 齿轮及变速器 | YIWU QIAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $234 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 金属框架座椅 | J KLASS COMMERCIAL CO LTD | 泰国 | $5.2K |
| 2023-04-06 | 其他钢铁制品 | Desert Foothills Garden | 美国 | $120 |
| 2023-04-06 | 其他钢铁结构体 | DESERT FOOTHILLS GARDEN | 美国 | $11.7K |
| 2023-04-06 | 金属框架座椅 | J KLASS COMMERCIAL CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2023-04-06 | 其他钢铁结构体 | DESERT FOOTHILLS GARDEN | 美国 | $540 |
| 2023-04-06 | 非办公金属家具 | J KLASS COMMERCIAL CO LTD | 泰国 | $6.0K |
| 2023-04-06 | 金属框架座椅 | J KLASS COMMERCIAL CO LTD | 泰国 | $4.0K |
| 2023-04-06 | 其他钢铁制品 | DESERT FOOTHILLS GARDEN | 美国 | $85 |
| 2023-04-06 | 贱金属装饰品 | DESERT FOOTHILLS GARDEN | 美国 | $17 |
| 2023-04-05 | 其他陶瓷制品 | DESERT FOOTHILLS GARDEN | 美国 | $752 |