Bao Quan Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 269 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BảO QUâN VINA

0
进口笔数
269
出口笔数
$0
进口金额
$2.53M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 12 笔

工商档案

企业注册号2300950849
企查查编码QVN4KE1EYM
成立日期2016-10-25
联系地址(NR Vũ Văn Biên) đường Đấu Mã, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BẢO QUÂN VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址(NR Vũ Văn Biên) đường Đấu Mã, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
经营范围Chi chú: Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话+84912349658
邮箱bqvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
481910瓦楞纸箱
392010乙烯聚合物塑料
392119其他泡沫塑料
441520木托盘
480810瓦楞纸板
482390其他纸制品
392329非乙烯塑料袋
820730可互换冲压工具
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南269$2.53M

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南106$948.0K通信设备零件、自粘塑料片
DRP Vietnam Co., Ltd.越南54$808.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vitalink Vietnam Co., Ltd.越南46$618.7K其他铝制品、自粘塑料片
Trina Solar Energy Development Co., Ltd.越南7$70.6K钢化安全玻璃、其他铝制品
Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南14$26.4K高纯硅、其他钢铁制品
Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南12$25.6K其他塑料制品、自粘塑料片
AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.越南9$17.6K其他钢铁制品、音频设备零件
Exquisite Power Vietnam Science and Technical Co., Ltd.越南6$9.3K电力控制板、自粘塑料片
Anyone Vina Co., Ltd.越南10$5.3KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
Talway Vietnam Co., Ltd.越南4$2.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 269)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料包装制品BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$2.5K
2026-04-28其他塑料包装制品BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$4.2K
2026-04-24木托盘CONG TY TNHH VITALINK VIET NAM越南$7.9K
2026-04-23印刷版及石印石DRP VIET NAM CO LTD越南$38
2026-04-23印刷版及石印石DRP VIET NAM CO LTD越南$38
2026-04-23其他泡沫塑料BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$62
2026-04-23印刷版及石印石DRP VIET NAM CO LTD越南$38
2026-04-23瓦楞纸箱DRP VIET NAM CO LTD越南$635
2026-04-23印刷版及石印石DRP VIET NAM CO LTD越南$38
2026-04-23印刷版及石印石DRP VIET NAM CO LTD越南$38

相关企业 · 同类产品

Bao Quan Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →