Viet Y Dental Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 牙科配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NHA VIệT ý
- 邮箱1
17
进口笔数
2
出口笔数
$125.2K
进口金额
$3.5K
出口金额
2025-09-22
最近进口
2025-11-07
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315652552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQEMF9R |
| 成立日期 | 2019-05-02 |
| 联系地址 | 39 Đinh Công Tráng, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NHA VIỆT Ý |
| 企业英文名称 | VIET Y DENTAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 64-66 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02835156079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902129 | 牙科配件 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 300190 | 医用动物物质 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901841 | 牙钻机 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300190 | 医用动物物质 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 17 | $125.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B&B Dental S.r.l. | 意大利 | 15 | $98.8K | 牙科配件、其他牙科器械 |
| Mariotti & C. S.r.l. | 意大利 | 2 | $26.3K | 其他牙科器械、其他电动手工具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B&B Dental S.r.l. | 意大利 | 2 | $3.5K | 医用动物物质、教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 牙钻机 | MARIOTTI & C S R L | 意大利 | $6.6K |
| 2025-09-22 | 牙钻机 | MARIOTTI & C S R L | 意大利 | $6.6K |
| 2025-05-23 | 牙科配件 | B&B Dental S.r.l. | 意大利 | $388 |
| 2025-05-23 | 牙科配件 | B&B Dental S.r.l. | 意大利 | $388 |
| 2025-05-23 | 牙科配件 | B&B Dental S.r.l. | 意大利 | $388 |
| 2025-05-23 | 牙科配件 | B&B Dental S.r.l. | 意大利 | $499 |
| 2025-05-23 | 牙科配件 | B&B Dental S.r.l. | 意大利 | $388 |
| 2025-05-23 | 牙科配件 | B&B Dental S.r.l. | 意大利 | $388 |
| 2025-05-23 | 医用动物物质 | B&B Dental S.r.l. | 意大利 | $2.2K |
| 2025-05-23 | 牙科配件 | B&B Dental S.r.l. | 意大利 | $166 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 教学演示仪器 | B&B Dental S.r.l. | 意大利 | $1.2K |
| 2025-06-30 | 医用动物物质 | B&B Dental S.r.l. | 意大利 | $2.3K |