Tri Tin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Trí Tín
65
进口笔数
37
出口笔数
$1.87M
进口金额
$652.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-14
最近出口
7
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302533477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PYNQUM |
| 成立日期 | 2002-01-25 |
| 联系地址 | 106/9 Bàu Cát 1, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÍ TÍN |
| 企业英文名称 | tri tin co.,ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 106/9 Bàu Cát 1, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842839490028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 722820 | 硅锰钢条 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 740921 | 黄铜带材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.56M |
| 以色列 | 18 | $309.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $535.1K |
| 美国 | 2 | $68.0K |
| 韩国 | 8 | $33.1K |
| 中国 | 1 | $6.0K |
| 中国台湾 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bestway International Qingdao Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.34M | 陶瓷磨轮、其他机器刀具 |
| Dead Sea Bromine Co. Ltd. | 以色列 | 5 | $232.9K | 氟和溴、其他氧化镁 |
| Wanlong Times Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $154.5K | 非钢制圆锯片、手工带锯条 |
| Dead Sea Works Ltd. | 以色列 | 13 | $76.2K | 氯化钾肥料、其他氯化物 |
| Lucky Horse Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $43.3K | 次氯酸钙、轻质石油油品 |
| Quanzhou Jinshan Stone Tools Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 陶瓷磨轮、非钢制圆锯片 |
| Quanzhou Jinshan Stone Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 陶瓷磨轮、非钢制圆锯片 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Muhai Foodstuff Co., Ltd. | 越南 | 5 | $312.1K | 食用海藻、其他加工水果 |
| Triple A Food Trading | 越南 | 4 | $164.8K | 食用海藻 |
| Triple A Food Trading | 美国 | 2 | $68.0K | 冷冻鱼片、鱼肝/卵/精 |
| Daejin MS, Inc. | 越南 | 7 | $34.6K | 食用海藻、其他冷冻鱼 |
| Daejinms Inc | 韩国 | 8 | $33.1K | 其他食品制剂、包馅面食 |
| Hyper Sun Foods Ltd. | 越南 | 6 | $18.9K | 食用海藻 |
| HYPER SUN FOODS LTD. | 中国台湾 | 3 | $10.1K | 坚果及种子、食用海藻 |
| Bestway International Qingdao Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他机器刀具 |
| Umibudo Seagrapes Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 食用海藻 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | BESTWAY INTERNATIONAL QINGDAO CO LTD | 中国 | $163 |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | BESTWAY INTERNATIONAL QINGDAO CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | BESTWAY INTERNATIONAL QINGDAO CO LTD | 中国 | $228 |
| 2026-04-24 | 8464机器零件 | BESTWAY INTERNATIONAL QINGDAO CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | BESTWAY INTERNATIONAL QINGDAO CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | BESTWAY INTERNATIONAL QINGDAO CO LTD | 中国 | $163 |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | BESTWAY INTERNATIONAL QINGDAO CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | BESTWAY INTERNATIONAL QINGDAO CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | BESTWAY INTERNATIONAL QINGDAO CO LTD | 中国 | $576 |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | BESTWAY INTERNATIONAL QINGDAO CO LTD | 中国 | $171 |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 食用海藻 | HYPER SUN FOODS LTD. | — | $6.0K |
| 2026-04-01 | 食用海藻 | Daejinms Inc | 韩国 | $3.5K |
| 2026-03-10 | 食用海藻 | HYPER SUN FOODS LTD. | — | $1.5K |
| 2026-03-03 | 食用海藻 | Daejinms Inc | 韩国 | $2.5K |
| 2026-01-16 | 食用海藻 | Triple A Food Trading | 美国 | $30.9K |
| 2025-12-12 | 食用海藻 | Hyper Sun Foods Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2025-10-30 | 食用海藻 | Daejin MS, Inc. | 越南 | $3.5K |
| 2025-10-20 | 其他机器刀具 | BESTWAY INTERNATIONAL QINGDAO CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-09-30 | 食用海藻 | Triple A Food Trading | 越南 | $27.3K |
| 2025-09-30 | 食用海藻 | Triple A Food Trading | 越南 | $14.5K |