Tri Tin Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 陶瓷磨轮

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Trí Tín

65
进口笔数
37
出口笔数
$1.87M
进口金额
$652.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-14
最近出口
7
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.4K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-10进口 $18.5K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2023-11进口 $63.1K · 2 笔出口 $70.0K · 1 笔2023-12进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.2K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-02进口 $45.6K · 1 笔出口 $63.0K · 1 笔2024-03进口 $65.9K · 2 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-04进口 $29.6K · 2 笔出口 $57.3K · 2 笔2024-05进口 $60.0K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-06进口 $10.7K · 2 笔出口 $64.0K · 2 笔2024-07进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.5K · 2 笔出口 $64.0K · 2 笔2024-09进口 $19.3K · 1 笔出口 $41.8K · 2 笔2024-10进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.8K · 3 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-12进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.5K · 3 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-03进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.2K · 2 笔出口 $36.2K · 2 笔2025-05进口 $27.2K · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-06进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.6K · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-08进口 $27.1K · 2 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-09进口 $38.8K · 1 笔出口 $41.8K · 1 笔2025-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-11进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.1K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-01进口 $24.9K · 2 笔出口 $30.9K · 1 笔2026-02进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.6K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-04进口 $54.2K · 2 笔出口 $9.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.4K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-10进口 $18.5K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2023-11进口 $63.1K · 2 笔出口 $70.0K · 1 笔2023-12进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.2K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-02进口 $45.6K · 1 笔出口 $63.0K · 1 笔2024-03进口 $65.9K · 2 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-04进口 $29.6K · 2 笔出口 $57.3K · 2 笔2024-05进口 $60.0K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-06进口 $10.7K · 2 笔出口 $64.0K · 2 笔2024-07进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.5K · 2 笔出口 $64.0K · 2 笔2024-09进口 $19.3K · 1 笔出口 $41.8K · 2 笔2024-10进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.8K · 3 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-12进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.5K · 3 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-03进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.2K · 2 笔出口 $36.2K · 2 笔2025-05进口 $27.2K · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-06进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.6K · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-08进口 $27.1K · 2 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-09进口 $38.8K · 1 笔出口 $41.8K · 1 笔2025-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-11进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.1K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-01进口 $24.9K · 2 笔出口 $30.9K · 1 笔2026-02进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.6K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-04进口 $54.2K · 2 笔出口 $9.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0302533477
企查查编码QVN6PYNQUM
成立日期2002-01-25
联系地址106/9 Bàu Cát 1, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRÍ TÍN
企业英文名称tri tin co.,ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址106/9 Bàu Cát 1, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842839490028
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
820890其他机器刀具
680421金刚石砂轮
820239非钢制圆锯片
282731氯化镁
251990其他氧化镁
381090焊接用焊剂
722820硅锰钢条
820299其他锯片
740921黄铜带材

出口

HS 编码产品
121221食用海藻
071290混合蔬菜
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$1.56M
以色列18$309.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$535.1K
美国2$68.0K
韩国8$33.1K
中国1$6.0K
中国台湾1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bestway International Qingdao Co., Ltd.中国40$1.34M陶瓷磨轮、其他机器刀具
Dead Sea Bromine Co. Ltd.以色列5$232.9K氟和溴、其他氧化镁
Wanlong Times Technology Co., Ltd.中国4$154.5K非钢制圆锯片、手工带锯条
Dead Sea Works Ltd.以色列13$76.2K氯化钾肥料、其他氯化物
Lucky Horse Trading Co., Ltd.越南1$43.3K次氯酸钙、轻质石油油品
Quanzhou Jinshan Stone Tools Technology Co., Ltd.中国1$18.7K陶瓷磨轮、非钢制圆锯片
Quanzhou Jinshan Stone Tools Co., Ltd.中国1$2陶瓷磨轮、非钢制圆锯片

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Muhai Foodstuff Co., Ltd.越南5$312.1K食用海藻、其他加工水果
Triple A Food Trading越南4$164.8K食用海藻
Triple A Food Trading美国2$68.0K冷冻鱼片、鱼肝/卵/精
Daejin MS, Inc.越南7$34.6K食用海藻、其他冷冻鱼
Daejinms Inc韩国8$33.1K其他食品制剂、包馅面食
Hyper Sun Foods Ltd.越南6$18.9K食用海藻
HYPER SUN FOODS LTD.中国台湾3$10.1K坚果及种子、食用海藻
Bestway International Qingdao Co., Ltd.中国1$6.0K其他机器刀具
Umibudo Seagrapes Ltd.越南1$4.7K食用海藻

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24陶瓷磨轮BESTWAY INTERNATIONAL QINGDAO CO LTD中国$163
2026-04-24陶瓷磨轮BESTWAY INTERNATIONAL QINGDAO CO LTD中国$192
2026-04-24陶瓷磨轮BESTWAY INTERNATIONAL QINGDAO CO LTD中国$228
2026-04-248464机器零件BESTWAY INTERNATIONAL QINGDAO CO LTD中国$15
2026-04-24陶瓷磨轮BESTWAY INTERNATIONAL QINGDAO CO LTD中国$114
2026-04-24陶瓷磨轮BESTWAY INTERNATIONAL QINGDAO CO LTD中国$163
2026-04-24陶瓷磨轮BESTWAY INTERNATIONAL QINGDAO CO LTD中国$225
2026-04-24陶瓷磨轮BESTWAY INTERNATIONAL QINGDAO CO LTD中国$225
2026-04-24陶瓷磨轮BESTWAY INTERNATIONAL QINGDAO CO LTD中国$576
2026-04-24陶瓷磨轮BESTWAY INTERNATIONAL QINGDAO CO LTD中国$171

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14食用海藻HYPER SUN FOODS LTD.$6.0K
2026-04-01食用海藻Daejinms Inc韩国$3.5K
2026-03-10食用海藻HYPER SUN FOODS LTD.$1.5K
2026-03-03食用海藻Daejinms Inc韩国$2.5K
2026-01-16食用海藻Triple A Food Trading美国$30.9K
2025-12-12食用海藻Hyper Sun Foods Ltd.越南$3.0K
2025-10-30食用海藻Daejin MS, Inc.越南$3.5K
2025-10-20其他机器刀具BESTWAY INTERNATIONAL QINGDAO CO LTD中国$6.0K
2025-09-30食用海藻Triple A Food Trading越南$27.3K
2025-09-30食用海藻Triple A Food Trading越南$14.5K

相关企业 · 同类产品

Tri Tin Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →