Premier Partner Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN PREMIER PARTNER.
72
进口笔数
0
出口笔数
$2.71M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-09
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316185660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KKP4H1 |
| 成立日期 | 2020-03-06 |
| 联系地址 | 80/14 Hồ Thị Kỷ, Phường 01, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PREMIER PARTNER. |
| 企业英文名称 | PREMIER PARTNER CO.,LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà C1 Thành Công, Tầng 12, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84903602868 |
| 邮箱 | info@premierpartner.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080521 | 柑橘 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 29 | $914.7K |
| 澳大利亚 | 16 | $834.7K |
| 中国 | 13 | $526.5K |
| 美国 | 11 | $321.3K |
| 南非 | 3 | $113.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Integrow Marketing Ltd. | 新西兰 | 18 | $573.3K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Hannay Douglas Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $324.2K | 柑橘、鲜葡萄 |
| US Fresh Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $317.3K | 鲜葡萄、橙子 |
| US Fresh Export LLC | 美国 | 10 | $308.7K | 鲜苹果、橙子 |
| Yantai Guodu Fresh Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $297.2K | 鲜苹果 |
| Jining New Silk Road Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $195.9K | 鲜大蒜、鲜梨 |
| Exim Trading Global Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $193.2K | 鲜葡萄、橙子 |
| Exim Trading Global P | 新西兰 | 4 | $149.0K | 鲜甜樱桃 |
| JP Exports Ltd. | 新西兰 | 3 | $118.2K | 鲜甜樱桃、鲜苹果 |
| The Fresh Connection | 南非 | 3 | $113.7K | 橙子、柑橘 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 鲜苹果 | INTEGROW MARKETING LTD | 新西兰 | $5.8K |
| 2025-07-09 | 鲜苹果 | INTEGROW MARKETING LTD | 新西兰 | $7.3K |
| 2025-07-09 | 鲜苹果 | INTEGROW MARKETING LTD | 新西兰 | $17.5K |
| 2025-06-27 | 鲜苹果 | INTEGROW MARKETING LTD | 新西兰 | $12.6K |
| 2025-06-27 | 鲜苹果 | INTEGROW MARKETING LTD | 新西兰 | $16.8K |
| 2025-05-28 | 印刷标签 | INTEGROW MARKETING LTD | 新西兰 | $6 |
| 2025-05-17 | 鲜苹果 | INTEGROW MARKETING LTD | 新西兰 | $4.2K |
| 2025-05-17 | 鲜葡萄 | HANNAY DOUGLAS PTY LTD | 澳大利亚 | $85.4K |
| 2025-05-17 | 鲜苹果 | INTEGROW MARKETING LTD | 新西兰 | $13.1K |
| 2025-05-17 | 鲜苹果 | INTEGROW MARKETING LTD | 新西兰 | $11.6K |