Hung Thinh Mechanical Services & Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Cơ KHí Và LOGISTICS HưNG THịNH
12
进口笔数
0
出口笔数
$131.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317400303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWECKK8T |
| 成立日期 | 2022-07-25 |
| 联系地址 | Phòng 504 Tòa nhà ST. MORITZ, 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CƠ KHÍ VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH MECHANICAL SERVICES AND LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ 5.03, Tầng 6 (Lầu 5), Tòa nhà ST. MORITZ, 1014 Phạm V, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02837262782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $62.4K |
| 马来西亚 | 4 | $32.4K |
| 泰国 | 2 | $18.0K |
| 美国 | 3 | $7.5K |
| 德国 | 1 | $3.4K |
| 丹麦 | 5 | $3.3K |
| 墨西哥 | 3 | $2.4K |
| 匈牙利 | 2 | $623 |
| 日本 | 1 | $604 |
| 印度尼西亚 | 1 | $174 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reefertec Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $67.7K | 制冷设备零件、电力控制板 |
| Snowman Reefer Care Ltd. | 中国 | 4 | $51.9K | 制冷设备零件、测量仪器零件 |
| SNOWMAN REEFER CARE LTD | 中国香港 | 1 | $5.1K | 制冷设备零件、泵及压缩机零件 |
| Globe Tracker | 中国 | 2 | $2.0K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Globe Tracker | 丹麦 | 1 | $2.0K | 无线电导航仪、带接头绝缘电线 |
| All Industrial Mfg Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 电力控制板 |
| Globetracker ApS | 丹麦 | 1 | $325 | 带接头绝缘电线、天线及发射器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 单相交流电机 | REEFERTEC PTE LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | REEFERTEC PTE LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-13 | 750W以下交流电机 | REEFERTEC PTE LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-13 | 750W以下交流电机 | REEFERTEC PTE LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 单相交流电机 | REEFERTEC PTE LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 单相交流电机 | REEFERTEC PTE LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | REEFERTEC PTE LTD | 中国 | $310 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | REEFERTEC PTE LTD | 中国 | $310 |
| 2026-04-13 | 单相交流电机 | REEFERTEC PTE LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | REEFERTEC PTE LTD | 中国 | $290 |