Cat Minh Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Cát Minh
13
进口笔数
0
出口笔数
$38.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102201273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SYTS0D |
| 成立日期 | 2007-03-30 |
| 联系地址 | Số nhà 506 - C1, phố Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÁT MINH |
| 企业英文名称 | CAT MINH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 506 - C1, phố Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842462690876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $32.1K |
| 美国 | 8 | $3.6K |
| 韩国 | 1 | $2.2K |
| 朝鲜 | 1 | $157 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Pioneer Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.9K | 其他铜制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Shenzhen Topchiller Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他制冷设备、温控处理设备 |
| Sun Hydraulics Korea | 朝鲜 | 9 | $5.9K | 液压气压阀门、阀门零件 |
| Changzhou Tejun Shielding Room Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他铜制品、钢铁门窗 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 液压气压阀门 | Sun Hydraulics Korea | 美国 | $69 |
| 2025-05-16 | 液压气压阀门 | Sun Hydraulics Korea | 美国 | $194 |
| 2025-05-16 | 液压气压阀门 | Sun Hydraulics Korea | 美国 | $289 |
| 2025-05-16 | 液压气压阀门 | Sun Hydraulics Korea | 美国 | $58 |
| 2025-05-16 | 液压气压阀门 | Sun Hydraulics Korea | 美国 | $199 |
| 2025-05-16 | 磁铁及零件 | Sun Hydraulics Korea | 美国 | $41 |
| 2025-02-19 | 其他铝制品 | Sun Hydraulics Korea | 韩国 | $81 |
| 2025-02-19 | 其他铝制品 | Sun Hydraulics Korea | 韩国 | $23 |
| 2025-02-19 | 其他铝制品 | Sun Hydraulics Korea | 韩国 | $24 |
| 2025-02-19 | 液压气压阀门 | Sun Hydraulics Korea | 韩国 | $1.8K |