Hung An Nong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 膨胀矿物材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HưNG AN NôNG
24
进口笔数
0
出口笔数
$192.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315403323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN628PR1P |
| 成立日期 | 2018-11-22 |
| 联系地址 | 14/4/2 Đường 23, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG AN NÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/4/2 Đường 23, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84937677767 |
| 邮箱 | thaihungca@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 760519 | 7毫米以下铝线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 16 | $119.5K |
| 中国 | 8 | $72.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wiwant Technology Ltd. | 泰国 | 16 | $119.5K | 膨胀矿物材料 |
| Hebei Tianhuibao Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $53.5K | 其他建筑石料、其他矿产品 |
| Shandong Liangang Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 热轧钢扁平材、80mm以下U/I/H型钢 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 膨胀矿物材料 | Wiwant Technology Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 膨胀矿物材料 | Wiwant Technology Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2026-04-16 | 膨胀矿物材料 | Wiwant Technology Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2026-04-16 | 膨胀矿物材料 | Wiwant Technology Ltd. | 泰国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 膨胀矿物材料 | Wiwant Technology Ltd. | 泰国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 膨胀矿物材料 | Wiwant Technology Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-02-26 | 膨胀矿物材料 | Wiwant Technology Ltd. | 泰国 | $2.0K |
| 2026-02-26 | 膨胀矿物材料 | Wiwant Technology Ltd. | 泰国 | $330 |
| 2026-02-26 | 膨胀矿物材料 | Wiwant Technology Ltd. | 泰国 | $2.2K |
| 2026-02-26 | 膨胀矿物材料 | Wiwant Technology Ltd. | 泰国 | $3.1K |