DUY TRANG GARMENT & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 染色混纺棉布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt May Và Thương Mại Duy Trang
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$57.4K
出口金额
—
最近进口
2023-08-09
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600809787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7W6XPGK |
| 成立日期 | 2011-06-08 |
| 联系地址 | Thửa 46, lô 8 đường Đào Văn Tiến, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY VÀ THƯƠNG MẠI DUY TRANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 46, lô 8 đường Đào Văn Tiến, Phường Thành Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915317306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 521039 | 棉混纺染色布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $35.9K |
| 韩国 | 3 | $21.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNDO LTD | 越南 | 1 | $29.1K | 塑料衣着附件、未印刷标签 |
| SUNDO LTD | 韩国 | 1 | $9.7K | 女式合成纤维裤、女式针织衬衫 |
| DONG A CO LTD | 韩国 | 1 | $6.8K | 男式化纤服装、女式化纤服装 |
| PSINC CO.,LTD | 越南 | 1 | $6.1K | 其他拉链、25-70克非织造布 |
| Dooyong Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.0K | 男式化纤大衣、男棉裤 |
| DONG A CO LTD | 越南 | 1 | $704 | 非织造标签、其他拉链 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-09 | 染色混纺棉布 | DOOYONG APPAREL CO., LTD | 韩国 | $158 |
| 2023-08-09 | 染色混纺棉布 | SUNDO LTD | 韩国 | $226 |
| 2023-08-09 | 染色混纺棉布 | DOOYONG APPAREL CO., LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2023-08-09 | 染色混纺棉布 | DOOYONG APPAREL CO., LTD | 韩国 | $309 |
| 2023-08-09 | 染色混纺棉布 | DOOYONG APPAREL CO., LTD | 韩国 | $247 |
| 2023-08-09 | 染色混纺棉布 | DOOYONG APPAREL CO., LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2023-08-09 | 染色混纺棉布 | SUNDO LTD | 韩国 | $7.1K |
| 2023-08-09 | 染色混纺棉布 | SUNDO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2023-05-13 | 染色混纺棉布 | SUNDO LTD | 越南 | $16.5K |
| 2023-05-13 | 染色混纺棉布 | SUNDO LTD | 越南 | $2.8K |