CRA Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CRA
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$113.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500681079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AUU4YQ |
| 成立日期 | 2022-04-03 |
| 联系地址 | Số 76, Trần Nguyên Hãn, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CRA |
| 企业英文名称 | CRA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 76, Trần Nguyên Hãn, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7911 - Đại lý du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84987204185 |
| 邮箱 | congtycophancra.88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $113.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Novotech Co., Ltd. | 越南 | 32 | $63.7K | 其他塑料制品、金属永磁体 |
| Novotech Co., Ltd. | 越南 | 31 | $50.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Novotech Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Novotech Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-04-24 | 37.5瓦以下电机 | Novotech Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-04-24 | 37.5瓦以下电机 | Novotech Co., Ltd. | 越南 | $582 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Novotech Co., Ltd. | 越南 | $283 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Novotech Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Novotech Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-04-24 | 37.5瓦以下电机 | Novotech Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-04-24 | 37.5瓦以下电机 | Novotech Co., Ltd. | 越南 | $582 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Novotech Co., Ltd. | 越南 | $283 |