Song La Technical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 585 笔 · 主营 其他电动手工具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Sông La

585
进口笔数
25
出口笔数
$3.72M
进口金额
$131.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
113
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $185.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76.0K · 17 笔出口 $505 · 1 笔2023-11进口 $69.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.1K · 17 笔出口 $11.8K · 3 笔2024-02进口 $32.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $107.6K · 22 笔出口 $997 · 1 笔2024-04进口 $93.5K · 17 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-05进口 $36.7K · 15 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-06进口 $107.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.3K · 14 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-08进口 $185.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $137.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $93.7K · 11 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-12进口 $97.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.3K · 7 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-03进口 $36.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $87.8K · 15 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-06进口 $117.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $165.5K · 25 笔出口 $409 · 2 笔2025-08进口 $62.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $109.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $108.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $153.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $142.4K · 24 笔出口 $5.1K · 1 笔2026-01进口 $148.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.3K · 14 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-04进口 $84.6K · 9 笔出口 $77.1K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76.0K · 17 笔出口 $505 · 1 笔2023-11进口 $69.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.1K · 17 笔出口 $11.8K · 3 笔2024-02进口 $32.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $107.6K · 22 笔出口 $997 · 1 笔2024-04进口 $93.5K · 17 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-05进口 $36.7K · 15 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-06进口 $107.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.3K · 14 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-08进口 $185.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $137.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $93.7K · 11 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-12进口 $97.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.3K · 7 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-03进口 $36.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $87.8K · 15 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-06进口 $117.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $165.5K · 25 笔出口 $409 · 2 笔2025-08进口 $62.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $109.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $108.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $153.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $142.4K · 24 笔出口 $5.1K · 1 笔2026-01进口 $148.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.3K · 14 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-04进口 $84.6K · 9 笔出口 $77.1K · 7 笔

工商档案

企业注册号0303147121
企查查编码QVN5BAAD0W
成立日期2003-12-05
联系地址40/52 BIS Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT SÔNG LA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84839350654
传真0835260732
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本208亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
903033电测仪表
392690其他塑料制品
854690非玻陶绝缘体
401519非医用橡胶手套
846789带马达手动工具
630790其他纺织制品
854720塑料绝缘配件
761699其他铝制品
820559其他手工工具

出口

HS 编码产品
902750光学辐射仪器
853690其他电路开关装置
903033电测仪表
392690其他塑料制品
854690非玻陶绝缘体
401519非医用橡胶手套
630790其他纺织制品
640192防水踝靴
820320钳子镊子
830110贱金属挂锁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本135$1.03M
中国186$879.7K
巴西47$613.8K
美国59$291.4K
中国台湾52$255.3K
德国35$204.4K
瑞典18$89.5K
越南16$79.8K
韩国7$74.5K
西班牙17$63.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$84.4K
瑞典7$34.2K
新加坡1$4.7K
中国2$2.9K
德国1$1.4K
日本1$1.0K
中国台湾2$1.0K
中国香港1$997
印度1$185

贸易伙伴

上游供应商(共 113)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yotsugi Co., Ltd.日本49$781.6K非泡沫塑料片、其他塑料片材
Ritz Ferramentas Ltda.巴西47$613.8K其他手工工具、非玻陶绝缘体
Beijing Tianze Electric Power Group Co., Ltd.中国21$228.7K其他电动手工具、带马达手动工具
Gustav Klauke GmbH德国32$194.2K其他电路开关装置、其他电动手工具
Maxell Izumi Co., Ltd.日本36$124.1K带马达手动工具、其他电动手工具
ADELA ENTERPRISES CO., LTD中国台湾20$122.6K其他纺织制品、其他钢铁制品
Standard Electric Works Co., Ltd.斯里兰卡19$117.9K电测仪表、万用表
ABWAV Pte. Ltd.新加坡16$91.8K光学辐射仪器、其他电视摄像机
Xianheng International Science & Technology Co., Ltd.中国24$54.2K带马达手动工具、其他手工工具
HI TOOL Co., Ltd.日本20$50.6K8425机械零件、其他手工工具

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.越南2$38.3K阀门龙头、塑料管件
ABWAV Pte. Ltd.新加坡7$34.2K光学辐射仪器、其他电视摄像机
TRIPOD VIETNAM (CHAUDUC) ELECTRONIC CO LTD越南2$19.2K其他塑料制品、非医用橡胶手套
Adcel Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南2$13.1K其他电路开关装置、绝缘电线
Professional Engineering Plus Co., Ltd.越南1$7.2K其他润滑剂
Adcel Vietnam Co., Ltd.越南2$6.7K自粘塑料片、绝缘电线
Airfreight Alliance Pte. Ltd.新加坡1$4.7K其他医疗器具、眼科仪器
Emerson Professional Tools (Shanghai) Co., Ltd.中国1$2.6K功能机器零件、通信设备零件
Gustav Klauke GmbH德国1$1.4K印刷电路、钳子镊子
Standard Electric Works Co., Ltd.斯里兰卡2$1.0K电测仪表

近期贸易明细

进口(共 585)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑胶涂层手套Portwest Uc中国$12.7K
2026-04-28塑胶涂层手套Portwest Uc中国$12.7K
2026-04-27其他纺织制品TRACTEL SINGAPORE PTE LTD法国$4.6K
2026-04-27其他纺织制品TRACTEL SINGAPORE PTE LTD法国$1.6K
2026-04-27其他纺织制品TRACTEL SINGAPORE PTE LTD法国$1.6K
2026-04-27其他纺织制品TRACTEL SINGAPORE PTE LTD法国$4.6K
2026-04-20塑料衣着附件Yotsugi Co., Ltd.越南$1.0K
2026-04-20塑料衣着附件Yotsugi Co., Ltd.越南$1.0K
2026-04-16带马达手动工具Maxell Izumi Co., Ltd.日本$1.5K
2026-04-16带马达手动工具Maxell Izumi Co., Ltd.日本$1.5K

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20贱金属挂锁ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC)越南$153
2026-04-20贱金属挂锁ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC)越南$153
2026-04-19非医用橡胶手套ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC)越南$287
2026-04-19其他塑料制品ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC)越南$27
2026-04-19非玻陶绝缘体ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC)越南$245
2026-04-19非医用橡胶手套ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC)越南$287
2026-04-19其他塑料制品ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC)越南$38
2026-04-19非医用橡胶手套ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC)越南$241
2026-04-19高压电涌抑制器ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC)越南$469
2026-04-19其他塑料制品ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC)越南$38

相关企业 · 同类产品

Song La Technical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →