Song La Technical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 585 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Sông La
585
进口笔数
25
出口笔数
$3.72M
进口金额
$131.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
113
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303147121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BAAD0W |
| 成立日期 | 2003-12-05 |
| 联系地址 | 40/52 BIS Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT SÔNG LA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84839350654 |
| 传真 | 0835260732 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 208亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640192 | 防水踝靴 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 135 | $1.03M |
| 中国 | 186 | $879.7K |
| 巴西 | 47 | $613.8K |
| 美国 | 59 | $291.4K |
| 中国台湾 | 52 | $255.3K |
| 德国 | 35 | $204.4K |
| 瑞典 | 18 | $89.5K |
| 越南 | 16 | $79.8K |
| 韩国 | 7 | $74.5K |
| 西班牙 | 17 | $63.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $84.4K |
| 瑞典 | 7 | $34.2K |
| 新加坡 | 1 | $4.7K |
| 中国 | 2 | $2.9K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
| 日本 | 1 | $1.0K |
| 中国台湾 | 2 | $1.0K |
| 中国香港 | 1 | $997 |
| 印度 | 1 | $185 |
贸易伙伴
上游供应商(共 113)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yotsugi Co., Ltd. | 日本 | 49 | $781.6K | 非泡沫塑料片、其他塑料片材 |
| Ritz Ferramentas Ltda. | 巴西 | 47 | $613.8K | 其他手工工具、非玻陶绝缘体 |
| Beijing Tianze Electric Power Group Co., Ltd. | 中国 | 21 | $228.7K | 其他电动手工具、带马达手动工具 |
| Gustav Klauke GmbH | 德国 | 32 | $194.2K | 其他电路开关装置、其他电动手工具 |
| Maxell Izumi Co., Ltd. | 日本 | 36 | $124.1K | 带马达手动工具、其他电动手工具 |
| ADELA ENTERPRISES CO., LTD | 中国台湾 | 20 | $122.6K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| Standard Electric Works Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 19 | $117.9K | 电测仪表、万用表 |
| ABWAV Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $91.8K | 光学辐射仪器、其他电视摄像机 |
| Xianheng International Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $54.2K | 带马达手动工具、其他手工工具 |
| HI TOOL Co., Ltd. | 日本 | 20 | $50.6K | 8425机械零件、其他手工工具 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $38.3K | 阀门龙头、塑料管件 |
| ABWAV Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $34.2K | 光学辐射仪器、其他电视摄像机 |
| TRIPOD VIETNAM (CHAUDUC) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | 2 | $19.2K | 其他塑料制品、非医用橡胶手套 |
| Adcel Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.1K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Professional Engineering Plus Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.2K | 其他润滑剂 |
| Adcel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.7K | 自粘塑料片、绝缘电线 |
| Airfreight Alliance Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.7K | 其他医疗器具、眼科仪器 |
| Emerson Professional Tools (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 功能机器零件、通信设备零件 |
| Gustav Klauke GmbH | 德国 | 1 | $1.4K | 印刷电路、钳子镊子 |
| Standard Electric Works Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $1.0K | 电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 585)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑胶涂层手套 | Portwest Uc | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-28 | 塑胶涂层手套 | Portwest Uc | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | TRACTEL SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | TRACTEL SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | TRACTEL SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | TRACTEL SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 塑料衣着附件 | Yotsugi Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 塑料衣着附件 | Yotsugi Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 带马达手动工具 | Maxell Izumi Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 带马达手动工具 | Maxell Izumi Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 贱金属挂锁 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | 越南 | $153 |
| 2026-04-20 | 贱金属挂锁 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | 越南 | $153 |
| 2026-04-19 | 非医用橡胶手套 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | 越南 | $287 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | 越南 | $27 |
| 2026-04-19 | 非玻陶绝缘体 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | 越南 | $245 |
| 2026-04-19 | 非医用橡胶手套 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | 越南 | $287 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | 越南 | $38 |
| 2026-04-19 | 非医用橡胶手套 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | 越南 | $241 |
| 2026-04-19 | 高压电涌抑制器 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | 越南 | $469 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | 越南 | $38 |