HARU TVT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HARU TVT
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317970279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDBS90C |
| 成立日期 | 2023-08-04 |
| 联系地址 | Số 204, đường Bùi Tá Hán, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HARU TVT |
| 企业英文名称 | HARU TVT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 204, đường Bùi Tá Hán, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0984554157 |
| 邮箱 | tvt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.3K |
| 英国 | 1 | $304 |
| 美国 | 2 | $105 |
| 日本 | 1 | $63 |
| 新加坡 | 1 | $14 |
| 越南 | 1 | $7 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIRESHOP LTD | 中国香港 | 1 | $1.4K | 塑纺容器、非棉针织背心 |
| HOCHIKI ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | 1 | $457 | 电气信号装置、信号装置零件 |
| FIRESHOP LTD | 中国 | 1 | $27 | 商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 电气信号装置 | FIRESHOP LTD | 中国 | $96 |
| 2025-08-08 | 电气信号装置 | FIRESHOP LTD | 中国 | $12 |
| 2025-08-08 | 固态存储设备 | FIRESHOP LTD | 中国 | $125 |
| 2025-08-08 | 电气信号装置 | FIRESHOP LTD | 中国 | $15 |
| 2025-08-08 | 电气信号装置 | FIRESHOP LTD | 中国 | $1 |
| 2025-08-08 | 电力控制板 | FIRESHOP LTD | 中国 | $8 |
| 2025-08-08 | 电气信号装置 | FIRESHOP LTD | 中国 | $50 |
| 2025-08-08 | 电气信号装置 | FIRESHOP LTD | 中国 | $7 |
| 2025-08-08 | 电气信号装置 | FIRESHOP LTD | 美国 | $10 |
| 2025-08-08 | 电气信号装置 | FIRESHOP LTD | 中国 | $120 |