An Khang Audiology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 助听器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THíNH HọC AN KHANG
86
进口笔数
3
出口笔数
$667.3K
进口金额
$36
出口金额
2026-06-01
最近进口
2026-02-27
最近出口
21
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316105707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3FW53W |
| 成立日期 | 2020-01-13 |
| 联系地址 | 142 Thành Thái, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÍNH HỌC AN KHANG |
| 企业英文名称 | AN KHANG AUDIOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 142 Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84963470361 |
| 邮箱 | info@akaudiology.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902140 | 助听器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850660 | 空气锌电池 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902140 | 助听器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 36 | $340.0K |
| 新加坡 | 27 | $132.8K |
| 奥地利 | 7 | $52.3K |
| 德国 | 28 | $47.1K |
| 中国 | 39 | $36.2K |
| 菲律宾 | 17 | $26.0K |
| 波兰 | 4 | $18.5K |
| 英国 | 13 | $7.6K |
| 泰国 | 4 | $2.1K |
| 越南 | 4 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $30 |
| 奥地利 | 2 | $6 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WS Audiology SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $364.7K | 助听器、残疾辅助器具 |
| Widex A/S | 丹麦 | 6 | $109.6K | 残疾辅助器具、第90章仪器零件 |
| BHM-TECH Produktionsgesellschaft mbH | 奥地利 | 7 | $52.3K | 助听器、第90章仪器零件 |
| Oticon Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $39.6K | 助听器、其他医疗器具 |
| Sivantos Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $39.0K | 助听器、残疾辅助器具 |
| Path Medical GmbH | 德国 | 11 | $31.6K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Varta Microbattery Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $8.7K | 其他原电池、空气锌电池 |
| Flow Med GmbH | 中国 | 2 | $5.9K | 其他家用电动热器 |
| VARTA MICROBATTERY PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $5.2K | 空气锌电池、锂原电池 |
| Sivantos Pte. Ltd. | 中国 | 5 | $1.4K | 音频设备零件、静止变流器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sivantos Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $30 | 助听器、残疾辅助器具 |
| BHM-TECH Produktionsgesellschaft mbH | 奥地利 | 2 | $6 | 助听器 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 助听器 | WS Audiology SEA Pte. Ltd. | 丹麦 | $3.8K |
| 2026-06-01 | 助听器 | WS Audiology SEA Pte. Ltd. | 丹麦 | $1.9K |
| 2026-06-01 | 未装壳扬声器 | WS Audiology SEA Pte. Ltd. | 越南 | $117 |
| 2026-06-01 | 助听器 | WS Audiology SEA Pte. Ltd. | 丹麦 | $204 |
| 2026-06-01 | 助听器 | WS Audiology SEA Pte. Ltd. | 丹麦 | $388 |
| 2026-06-01 | 助听器 | WS Audiology SEA Pte. Ltd. | 丹麦 | $262 |
| 2026-06-01 | 助听器 | WS Audiology SEA Pte. Ltd. | 丹麦 | $246 |
| 2026-06-01 | 助听器 | WS Audiology SEA Pte. Ltd. | 丹麦 | $877 |
| 2026-06-01 | 助听器 | WS Audiology SEA Pte. Ltd. | 丹麦 | $1.2K |
| 2026-06-01 | 助听器 | WS Audiology SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | $647 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 助听器 | BHM-TECH Produktionsgesellschaft mbH | 奥地利 | $2 |
| 2026-02-27 | 助听器 | BHM-TECH Produktionsgesellschaft mbH | 奥地利 | $2 |
| 2024-07-27 | 助听器 | BHM-TECH Produktionsgesellschaft mbH | 奥地利 | $2 |
| 2023-10-10 | 助听器 | SIVANTOS PTE. LTD. | 新加坡 | $2 |
| 2023-10-10 | 助听器 | SIVANTOS PTE. LTD. | 新加坡 | $2 |
| 2023-10-10 | 助听器 | SIVANTOS PTE. LTD. | 新加坡 | $2 |
| 2023-10-10 | 助听器 | SIVANTOS PTE. LTD. | 新加坡 | $2 |
| 2023-10-10 | 助听器 | SIVANTOS PTE. LTD. | 新加坡 | $2 |
| 2023-10-10 | 助听器 | SIVANTOS PTE. LTD. | 新加坡 | $2 |
| 2023-10-10 | 助听器 | SIVANTOS PTE. LTD. | 新加坡 | $2 |