TAN DAI VIET GENERAL TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 217 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TổNG HợP TâN ĐạI VIệT
0
进口笔数
217
出口笔数
$0
进口金额
$7.17M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101562796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3JPYH4 |
| 成立日期 | 2020-05-06 |
| 联系地址 | Lô C11 - Khu CN Phú Tài Phía Nam (mở rộng), Phường Quy Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TÂN ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | TAN DAI VIET GENERAL TRADING PRODUCTION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, Giấy phép Kinh doanh theo quy định 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84913490247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 216 | $7.15M |
| 比利时 | 1 | $17.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YARAGHI LLC | 美国 | 123 | $4.44M | 簇绒羊毛地毯、羊毛机织地毯 |
| GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | 35 | $1.09M | 卧室木家具、其他木家具 |
| YARAGHI LLC | 美国 | 12 | $506.0K | 簇绒羊毛地毯、其他纺织铺地制品 |
| CAROLINE TECHNOLOGY & TRADING CO LTD | 新加坡 | 20 | $506.0K | 木制座椅、非办公金属家具 |
| Caroline Technology & Trading Co., Ltd. | 美国 | 19 | $478.5K | 木制座椅、其他木家具 |
| LINON HOME DECOR PRODUCTS,INC. | 美国 | 7 | $131.1K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| YARAGHI LLC | 比利时 | 1 | $17.9K | 其他纺织铺地制品、其他机织地毯 |
近期贸易明细
出口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 木制座椅 | CAROLINE TECHNOLOGY & TRADING CO LTD | 美国 | $7.6K |
| 2026-04-22 | 木制座椅 | CAROLINE TECHNOLOGY & TRADING CO LTD | 美国 | $11.4K |
| 2026-04-22 | 木制座椅 | CAROLINE TECHNOLOGY & TRADING CO LTD | 美国 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 木制座椅 | CAROLINE TECHNOLOGY & TRADING CO LTD | 美国 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 木制座椅 | CAROLINE TECHNOLOGY & TRADING CO LTD | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-15 | 木制座椅 | CAROLINE TECHNOLOGY & TRADING CO LTD | 美国 | $13.0K |
| 2026-04-15 | 其他木家具 | CAROLINE TECHNOLOGY & TRADING CO LTD | 美国 | $4.4K |
| 2026-04-15 | 木制座椅 | CAROLINE TECHNOLOGY & TRADING CO LTD | 美国 | $10.2K |
| 2026-04-09 | 其他木家具 | YARAGHI LLC | 美国 | $6.4K |
| 2026-04-09 | 木制座椅 | YARAGHI LLC | 美国 | $1.7K |