Tan Dai Viet General Trading and Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 399 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TổNG HợP TâN ĐạI VIệT
0
进口笔数
399
出口笔数
$0
进口金额
$7.82M
出口金额
—
最近进口
2026-09-22
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101562796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3JPYH4 |
| 成立日期 | 2020-05-06 |
| 联系地址 | Lô C11 - Khu CN Phú Tài Phía Nam (mở rộng), Phường Quy Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TÂN ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | TAN DAI VIET GENERAL TRADING PRODUCTION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, Giấy phép Kinh doanh theo quy định 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84913490247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940160 | 940160 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 398 | $7.80M |
| 比利时 | 1 | $17.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yaraghi LLC | 美国 | 213 | $5.28M | 簇绒羊毛地毯、羊毛机织地毯 |
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 64 | $1.09M | 卧室木家具、其他木家具 |
| CAROLINE TECHNOLOGY & TRADING COMPANY LIMITED | 新加坡 | 29 | $719.8K | 木制座椅、其他木家具 |
| Caroline Technology & Trading Co., Ltd. | 美国 | 19 | $478.5K | 木制座椅、其他木家具 |
| Linon Home Decor Products, Inc. | 美国 | 24 | $234.2K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Yaraghi LLC | 比利时 | 1 | $17.9K | 其他纺织铺地制品、其他机织地毯 |
| Tmall Inc. | 美国 | 40 | $0 | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| NEW CLASSIC HOME FURNISHING INC | 美国 | 9 | $0 | 卧室木家具、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 399)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-22 | 木制座椅 | NEW CLASSIC HOME FURNISHING INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 其他木家具 | Yaraghi LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-14 | 其他木家具 | Yaraghi LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | 木制座椅 | NEW CLASSIC HOME FURNISHING INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | 其他木家具 | Yaraghi LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-08 | WOODEN FURNITURE FOB QUI NHON FREIGHT COLLECTSHIPMENT NO. VN74087 HS CODE= 94036090 | Yaraghi LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 木制座椅 | NEW CLASSIC HOME FURNISHING INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 其他木家具 | Yaraghi LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 木制座椅 | NEW CLASSIC HOME FURNISHING INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | WOODEN FURNITURE FOB QUI NHON FREIGHT COLLECT SHIPMENT NO. VN73721 | Yaraghi LLC | 美国 | $0 |