Toan Thien An Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM TOàN THIêN AN
0
进口笔数
83
出口笔数
$0
进口金额
$2.29M
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315732254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCQHBT4 |
| 成立日期 | 2019-06-11 |
| 联系地址 | L4-38.OT06 Vinhomes Central Park, 720 A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM TOÀN THIÊN AN |
| 企业英文名称 | TOAN THIEN AN TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ số P7-09.OT08, Tầng 9, Tòa Park 7, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ |
| 电话 | +84933897484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $1.19M |
| 英国 | 41 | $1.09M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Circle Foods Ltd. | 越南 | 42 | $1.19M | 其他冷冻鱼、冷冻鲶鱼 |
| Circle Foods Ltd. | 英国 | 41 | $1.09M | 冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他冷冻鱼 | CIRCLE FOODS LTD | 英国 | $26.3K |
| 2026-03-30 | 其他冷冻鱼 | CIRCLE FOODS LTD | 英国 | $26.3K |
| 2026-03-21 | 冷冻鲶鱼 | CIRCLE FOODS LTD | 英国 | $24.3K |
| 2026-03-13 | 其他冷冻鱼 | CIRCLE FOODS LTD | 英国 | $26.3K |
| 2026-02-04 | 其他冷冻鱼 | CIRCLE FOODS LTD | 英国 | $25.6K |
| 2026-01-23 | 其他冷冻鱼 | CIRCLE FOODS LTD | 英国 | $26.3K |
| 2025-12-11 | 其他冷冻鱼 | CIRCLE FOODS LTD | 越南 | $27.0K |
| 2025-12-04 | 其他冷冻鱼 | CIRCLE FOODS LTD | 越南 | $27.0K |
| 2025-11-29 | 其他冷冻鱼 | CIRCLE FOODS LTD | 越南 | $29.7K |
| 2025-11-29 | 其他冷冻鱼 | CIRCLE FOODS LTD | 越南 | $29.7K |