Nam Phuong Commercial Production & Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SảN XUấT THươNG MạI Và ĐầU Tư NAM PHươNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$111.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300792737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21J1YA7 |
| 成立日期 | 2013-12-02 |
| 联系地址 | Lô số 09, KCN Tân Hồng-Hoàn Sơn (thuộc KCN Tiên Sơn mở rộng), Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ NAM PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | NAM PHUONG COMMERCIAL PRODUTION AND INVESTMENT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 09, KCN Tân Hồng-Hoàn Sơn (thuộc KCN Tiên Sơn mở rộng), Xã Đại Đồng, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913053503 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 638亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $111.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $111.2K | 其他丙烯酸聚合物、饱和一元醇 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-24 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-24 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $18.2K |
| 2026-04-24 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $18.2K |
| 2026-04-24 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $16.6K |
| 2026-01-19 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-01-19 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-18 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-18 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $9.7K |