B.P.V Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 口腔卫生产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH B.P.V
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303004765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAG1Q7GY |
| 成立日期 | 2003-07-09 |
| 联系地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B.P.V |
| 企业英文名称 | B.P.V COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê T, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842835193043 |
| 邮箱 | order@bpvco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330620 | 口腔卫生产品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 960321 | 牙刷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $981.3K |
| 英国 | 9 | $115.1K |
| 西班牙 | 5 | $37.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Drammock International Ltd. | 中国 | 22 | $732.8K | 口腔卫生产品、化妆刷 |
| Drammock International Ltd. | 英国 | 12 | $307.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Ningbo Ocean Car Accessories Co., Ltd. | 中国 | 7 | $55.8K | 非植物编织品、扫帚刷子 |
| Drammock International Ltd. | 西班牙 | 5 | $37.5K | 其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 口腔卫生产品 | Drammock International Ltd. | 中国 | $35.6K |
| 2026-06-23 | 化妆刷 | Drammock International Ltd. | 中国 | $25.6K |
| 2026-06-23 | 口腔卫生产品 | Drammock International Ltd. | 中国 | $14.6K |
| 2026-06-03 | 扫帚刷子 | Ningbo Ocean Car Accessories Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-03 | 非植物编织品 | Ningbo Ocean Car Accessories Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-03 | 扫帚刷子 | Ningbo Ocean Car Accessories Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-03 | 扫帚刷子 | Ningbo Ocean Car Accessories Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-15 | 口腔卫生产品 | Drammock International Ltd. | 中国 | $45.7K |
| 2026-04-15 | 口腔卫生产品 | Drammock International Ltd. | 中国 | $45.7K |
| 2026-03-24 | 化妆刷 | Drammock International Ltd. | 中国 | $0 |