Tai Loc Technology Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Tài Lộc
31
进口笔数
0
出口笔数
$436.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101547737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHD7JX0U |
| 成立日期 | 2004-10-01 |
| 联系地址 | Số 7 ngõ 128 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÀI LỘC |
| 企业英文名称 | TAI LOC TECHNOLOGY SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngõ 128 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842435666203 |
| 邮箱 | huunghia@tailoc.com |
| 官网 | www.tailoc.com |
| 传真 | 0435666202 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851440 | 感应加热设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $214.6K |
| 印度 | 23 | $170.6K |
| 西班牙 | 1 | $48.5K |
| 意大利 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharma Orthopedic (India) Private Ltd. | 印度 | 23 | $170.6K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Fullerton Ventures Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $160.0K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Sydmatech Ltd. | 新加坡 | 1 | $51.5K | 通信设备、温控处理设备 |
| Sydmatech Ltd. | 美国 | 1 | $35.0K | 分析仪器、组合测量仪器 |
| Event Medical Ltd. | 美国 | 5 | $19.6K | 治疗呼吸装置、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 治疗呼吸装置 | EVENT MEDICAL LTD | 美国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 治疗呼吸装置 | EVENT MEDICAL LTD | 美国 | $4.0K |
| 2026-01-27 | 单个扬声器 | EVENT MEDICAL LTD | 美国 | $4 |
| 2026-01-27 | 治疗呼吸装置 | EVENT MEDICAL LTD | 美国 | $40 |
| 2026-01-27 | 其他电气开关 | EVENT MEDICAL LTD | 美国 | $44 |
| 2025-12-12 | 治疗呼吸装置 | FULLERTON VENTURES PTE LTD | 美国 | $160.0K |
| 2025-06-18 | 矫形器具 | SHARMA ORTHOPEDIC (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $800 |
| 2025-06-18 | 矫形器具 | SHARMA ORTHOPEDIC (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $600 |
| 2025-06-18 | 矫形器具 | SHARMA ORTHOPEDIC (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $600 |
| 2025-06-18 | 矫形器具 | SHARMA ORTHOPEDIC (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $800 |