Asia International Development & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THươNG MạI Và PHáT TRIểN QUốC Tế á CHâU
29
进口笔数
0
出口笔数
$527.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107591877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DP4RMY |
| 成立日期 | 2016-10-10 |
| 联系地址 | Số 44, ngõ 120 Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA INTERNATIONAL DEVELOPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 44, ngõ 120 Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84975291781 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $527.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Qianyuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $527.5K | 其他钢铁结构体、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $617 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |