Viet Nam Chemtech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 270 笔 · 主营 丙醇和异丙醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHEMTECH VIệT NAM
270
进口笔数
24
出口笔数
$9.19M
进口金额
$322.5K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-02-26
最近出口
26
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107872839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCG94VU3 |
| 成立日期 | 2017-06-02 |
| 联系地址 | Số 118, phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHEMTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CHEMTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 118, phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84985340586 |
| 邮箱 | chemtechcoltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 291412 | 丁酮 |
| 291422 | 环己酮类 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 290514 | 丁醇 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 290513 | 正丁醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290230 | 甲苯 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 290943 | 醚醇衍生物 |
| 291413 | 甲基异丁基酮 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 290513 | 正丁醇 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 106 | $3.91M |
| 中国 | 100 | $3.24M |
| 中国台湾 | 48 | $1.75M |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $118.8K |
| 日本 | 6 | $110.7K |
| 新加坡 | 4 | $40.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $16.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $322.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 37 | $1.74M | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 55 | $1.61M | 丁酮、环己酮类 |
| Maxone Asia | 韩国 | 35 | $1.30M | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 38 | $1.18M | 丙醇和异丙醇、油漆溶剂 |
| Guangzhou Lifly Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.11M | 丁酮、甲基丙烯酸酯 |
| Vinmar International LLC | 韩国 | 19 | $480.6K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| DSC Corp. Corporation | 日本 | 8 | $224.3K | 丙醇和异丙醇、其他电感器 |
| VINMAR INTERNATIONAL LLC | 中国台湾 | 8 | $201.7K | 其他苯乙烯聚合物、丙醇和异丙醇 |
| Cheingar Chem Co., Ltd. | 中国 | 7 | $182.9K | 二氯甲烷、环己酮类 |
| Vinmar International LLC | 日本 | 6 | $110.7K | 丙醇和异丙醇 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xing Mei Paint (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $243.6K | 其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $36.6K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $29.7K | 通信设备零件、印刷电路 |
| Sokan New Materials (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.4K | 铁钢罐<50升、乙酸正丁酯 |
| Econy Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 丙醇和异丙醇 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $39.4K |
| 2026-03-13 | 丙醇和异丙醇 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $26.3K |
| 2026-03-04 | 丙醇和异丙醇 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $65.6K |
| 2026-02-27 | 丁酮 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $87.8K |
| 2026-02-27 | 丙醇和异丙醇 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $12.2K |
| 2026-01-30 | 丙醇和异丙醇 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $68.3K |
| 2026-01-27 | 无环酰胺衍生物 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2026-01-20 | 丙醇和异丙醇 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $27.5K |
| 2026-01-12 | 丙醇和异丙醇 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $27.3K |
| 2026-01-12 | 正丁醇 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $32.3K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 甲苯 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $12.1K |
| 2026-02-12 | 醚醇衍生物 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-02-12 | 甲基异丁基酮 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-12 | 其他乙酸酯 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-12 | 油漆溶剂 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $396 |
| 2026-02-12 | 其他乙酸酯 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-27 | 其他乙酸酯 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-01-27 | 饱和无环烃 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $698 |
| 2026-01-27 | 其他乙酸酯 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-27 | 其他乙酸酯 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $2.3K |