Higasket Plastics Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 314 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH HIGASKET PLASTICS VIệT NAM

314
进口笔数
0
出口笔数
$6.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $605.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $106.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $77.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $123.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $170.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $150.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $123.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $106.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $123.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $221.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $145.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $114.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $251.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $85.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $209.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $267.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $207.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $263.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $205.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $301.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $144.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $221.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $213.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $137.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $197.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $133.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $169.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $169.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $605.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $106.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $77.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $123.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $170.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $150.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $123.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $106.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $123.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $221.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $145.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $114.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $251.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $85.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $209.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $267.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $207.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $263.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $205.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $301.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $144.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $221.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $213.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $137.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $197.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $133.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $169.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $169.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $605.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106187943-001
企查查编码QVNUX4J3PF
成立日期2017-05-09
联系地址Lô 33, đường số 7, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH HIGASKET PLASTICS VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô 33 đường số 7, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话01696727490
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
850519非金属永磁体
390422增塑PVC混合物
391910自粘塑料卷
841899制冷设备零件
391723硬质PVC管
761699其他铝制品
481141自粘纸板
590610橡胶处理织物
848079非注塑模具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国312$6.01M
泰国1$7.8K
日本1$350

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Higasket Plastics Co., Ltd.中国236$4.26M其他塑料制品、增塑PVC混合物
Anhui Higasket New Material Technology Co., Ltd.中国22$739.5K增塑PVC混合物、非金属永磁体
Higa Co., Ltd.中国38$733.4K其他塑料制品、钢化安全玻璃
Hefei Lingyuan New Materials Technology Co., Ltd.中国14$271.3K非金属永磁体、锶钡氧化物
Higasket Plastics Group (Thailand) Co., Ltd.泰国2$8.2K制冷设备零件、制冷设备零件
Hefei Gurui New Material Co., Ltd.中国1$6.5K其他塑料制品、其他橡塑机械
Zhou Xiaoquan中国1$267电力控制板、其他自动控制仪
Higa Co., Ltd.加拿大1$84非注塑模具、过滤净化器零件

近期贸易明细

进口(共 314)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他铝制品HIGA CO LTD中国$9.3K
2026-04-24制冷设备零件HIGA CO LTD中国$19.0K
2026-04-24其他铝制品HIGA CO LTD中国$9.3K
2026-04-24制冷设备零件HIGA CO LTD中国$19.0K
2026-04-23橡胶处理织物HIGA CO LTD中国$410
2026-04-23橡胶处理织物HIGA CO LTD中国$410
2026-04-22涂层钢丝制品HIGA CO LTD中国$45
2026-04-22非注塑模具HIGA CO LTD中国$79
2026-04-22橡塑模具HIGA CO LTD中国$524
2026-04-22非注塑模具HIGA CO LTD中国$86

相关企业 · 同类产品

Higasket Plastics Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →