Higasket Plastics Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 314 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH HIGASKET PLASTICS VIệT NAM
314
进口笔数
0
出口笔数
$6.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106187943-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUX4J3PF |
| 成立日期 | 2017-05-09 |
| 联系地址 | Lô 33, đường số 7, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH HIGASKET PLASTICS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô 33 đường số 7, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 01696727490 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 312 | $6.01M |
| 泰国 | 1 | $7.8K |
| 日本 | 1 | $350 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Higasket Plastics Co., Ltd. | 中国 | 236 | $4.26M | 其他塑料制品、增塑PVC混合物 |
| Anhui Higasket New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $739.5K | 增塑PVC混合物、非金属永磁体 |
| Higa Co., Ltd. | 中国 | 38 | $733.4K | 其他塑料制品、钢化安全玻璃 |
| Hefei Lingyuan New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $271.3K | 非金属永磁体、锶钡氧化物 |
| Higasket Plastics Group (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $8.2K | 制冷设备零件、制冷设备零件 |
| Hefei Gurui New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 其他塑料制品、其他橡塑机械 |
| Zhou Xiaoquan | 中国 | 1 | $267 | 电力控制板、其他自动控制仪 |
| Higa Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $84 | 非注塑模具、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | HIGA CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-24 | 制冷设备零件 | HIGA CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | HIGA CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-24 | 制冷设备零件 | HIGA CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-23 | 橡胶处理织物 | HIGA CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-23 | 橡胶处理织物 | HIGA CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-22 | 涂层钢丝制品 | HIGA CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | HIGA CO LTD | 中国 | $79 |
| 2026-04-22 | 橡塑模具 | HIGA CO LTD | 中国 | $524 |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | HIGA CO LTD | 中国 | $86 |