Tam An Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y KHOA TâM AN
52
进口笔数
0
出口笔数
$982.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109527316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN905E2HC |
| 成立日期 | 2021-02-18 |
| 联系地址 | Xóm Cầu Bươu, Thôn Yên Xá, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y KHOA TÂM AN |
| 企业英文名称 | TAM AN MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84923057165 |
| 邮箱 | admin@tamanmedical.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 21 | $634.6K |
| 法国 | 28 | $347.2K |
| 中国台湾 | 1 | $520 |
| 中国香港 | 1 | $38 |
| 中国 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OrbusNeich Medical Co., Ltd. | 荷兰 | 12 | $448.4K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Arthesys S.A.S. | 法国 | 26 | $334.0K | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
| EUCATECH AG | 德国 | 9 | $157.6K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Felicious Care Marketing | 菲律宾 | 1 | $28.7K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Arthesys SAS | 新加坡 | 1 | $11.2K | 其他医疗器具 |
| Arthesys | 法国 | 1 | $2.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
| LYCOM TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 1 | $520 | 8471机器零件、通信设备 |
| OrbusNeich Medical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 医用导管、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | Arthesys S.A.S. | 法国 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | Arthesys S.A.S. | 法国 | $4.4K |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | Arthesys S.A.S. | 法国 | $635 |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | Arthesys S.A.S. | 法国 | $847 |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | Arthesys S.A.S. | 法国 | $370 |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | Arthesys S.A.S. | 法国 | $5.3K |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | Arthesys S.A.S. | 法国 | $847 |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | Arthesys S.A.S. | 法国 | $476 |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | Arthesys S.A.S. | 法国 | $529 |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | Arthesys S.A.S. | 法国 | $1.0K |