M & L SERVICE TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 贵金属首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ M&L
3
进口笔数
0
出口笔数
$9.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317163116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUPSY53 |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | 82 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ M&L |
| 企业英文名称 | M&L SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 82 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn |
| 电话 | +84937711710 |
| 邮箱 | rememberclouds@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $9.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L E J (GOLD CHAIN) LTD | 中国香港 | 3 | $9.6K | 贵金属首饰 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 贵金属首饰 | L E J (GOLD CHAIN) LTD | 中国香港 | $136 |
| 2026-01-13 | 贵金属首饰 | L E J (GOLD CHAIN) LTD | 中国香港 | $208 |
| 2026-01-13 | 贵金属首饰 | L E J (GOLD CHAIN) LTD | 中国香港 | $224 |
| 2026-01-13 | 贵金属首饰 | L E J (GOLD CHAIN) LTD | 中国香港 | $136 |
| 2026-01-13 | 贵金属首饰 | L E J (GOLD CHAIN) LTD | 中国香港 | $226 |
| 2026-01-13 | 贵金属首饰 | L E J (GOLD CHAIN) LTD | 中国香港 | $334 |
| 2026-01-13 | 贵金属首饰 | L E J (GOLD CHAIN) LTD | 中国香港 | $164 |
| 2026-01-13 | 贵金属首饰 | L E J (GOLD CHAIN) LTD | 中国香港 | $149 |
| 2026-01-13 | 贵金属首饰 | L E J (GOLD CHAIN) LTD | 中国香港 | $225 |
| 2026-01-13 | 贵金属首饰 | L E J (GOLD CHAIN) LTD | 中国香港 | $116 |