Kim Moc Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kim Mộc

25
进口笔数
93
出口笔数
$79.0K
进口金额
$3.25M
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-27
最近出口
14
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $181.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $88.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 2 笔2023-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $13.7K · 1 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $100.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-05进口 $2.7K · 3 笔出口 $43.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-07进口 $673 · 1 笔出口 $88.9K · 3 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $103.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 3 笔2024-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $93.2K · 3 笔2024-11进口 $19 · 1 笔出口 $33.9K · 2 笔2024-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $113.2K · 4 笔2025-01进口 $11.3K · 1 笔出口 $71.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 3 笔2025-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $181.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $144.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔2025-08进口 $105 · 1 笔出口 $68.3K · 2 笔2025-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $77.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 2 笔2025-12进口 $9.0K · 3 笔出口 $88.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $174.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 1 笔2026-03进口 $5.5K · 2 笔出口 $144.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $88.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 2 笔2023-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $13.7K · 1 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $100.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-05进口 $2.7K · 3 笔出口 $43.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-07进口 $673 · 1 笔出口 $88.9K · 3 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $103.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 3 笔2024-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $93.2K · 3 笔2024-11进口 $19 · 1 笔出口 $33.9K · 2 笔2024-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $113.2K · 4 笔2025-01进口 $11.3K · 1 笔出口 $71.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 3 笔2025-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $181.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $144.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔2025-08进口 $105 · 1 笔出口 $68.3K · 2 笔2025-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $77.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 2 笔2025-12进口 $9.0K · 3 笔出口 $88.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $174.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 1 笔2026-03进口 $5.5K · 2 笔出口 $144.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0313505552
企查查编码QVN0K4QDRP
成立日期2015-10-27
联系地址15/32/73 Võ Duy Ninh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KIM MỘC
企业英文名称KIM MOC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址15/32/73 Võ Duy Ninh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+84909972888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590500纺织墙布
442199其他木制品
4411149mm以上MDF板
741022衬背铜箔
760720衬背铝箔
830242家具配件
940169木制座椅
940199汽车座椅零件
940391木制家具零件

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940350卧室木家具
940169木制座椅
441490非热带木框
940320非办公金属家具
830242家具配件
442199其他木制品
830630贱金属相框
4411135-9mm中密纤维板
700992带框玻璃镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$78.3K
美国4$713
越南1$19

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国77$3.02M
泰国12$132.9K
英国2$40.6K
越南11$28.8K
澳大利亚2$24.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenland Industry (Anhui) Co., Ltd.中国9$55.4K塑料涂层壁纸、纺织墙布
Yihuang Supply Chain中国1$7.4K纺织墙布
Hainan Fosun International Co., Ltd.中国3$5.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shanghai Shuhan Info Tech Co., Ltd.中国1$2.5K其他塑料制品、980720
SZ Jinxiao Supply Chain Mgt Co., Ltd.中国1$1.8K塑料家用制品、塑料衣着附件
Hangzhou Greenland Import & Export Co., Ltd.中国1$1.7K其他薄木板、纺织墙布
Shanghai Gucheng International Trade Co., Ltd.中国1$1.6K变压器零件、电力控制板
Homberto Arts & Lifestyle Ltd.中国1$1.4K半制银、铝箔
Shanghai Wei Xin Trading Co., Ltd.中国1$673其他塑料制品、塑料装饰品
Yorkshire House美国2$173其他木制品、木制家具零件

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Modern History美国39$1.43M其他木家具、卧室木家具
Scout Design Studio美国17$845.5K羊毛打结地毯、其他木家具
The Mitchell Gold Co.美国8$309.7K其他木家具、藤柳家具
BRANCH HOME DESIGNS, LLC美国7$184.0K其他木家具、藤柳家具
WILDWOOD LAMPS美国4$140.5K其他木家具、木制座椅
The Classic Chairs Co., Ltd.泰国12$132.9K非办公金属家具、其他木家具
Interlude Home Inc.美国2$105.7K卧室木家具、其他木家具
MFUK Design & Furniture Ltd.英国2$40.6K藤柳家具、非办公金属家具
Scout Design Studio越南3$18.6K家具配件、贱金属相框
Modern History越南5$9.0K贱金属相框、带框玻璃镜

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12衬背铝箔HOMBERTO ARTS & LIFESTYLE LTD中国$225
2026-03-12衬背铜箔HOMBERTO ARTS & LIFESTYLE LTD中国$1.2K
2026-03-12纺织墙布GREENLAND INDUSTRY (ANHUI) CO LTD中国$4.1K
2025-12-30纺织墙布GREENLAND INDUSTRY (ANHUI) CO LTD中国$3.4K
2025-12-30纺织墙布GREENLAND INDUSTRY (ANHUI) CO LTD中国$1.8K
2025-12-30纺织墙布GREENLAND INDUSTRY (ANHUI) CO LTD中国$1.4K
2025-12-30纺织墙布GREENLAND INDUSTRY (ANHUI) CO LTD中国$104
2025-12-24纺织墙布HANGZHOU GREENLAND IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.7K
2025-12-02纺织墙布GREENLAND INDUSTRY (ANHUI) CO LTD中国$96
2025-12-02纺织墙布GREENLAND INDUSTRY (ANHUI) CO LTD中国$136

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非办公金属家具MODERN HISTORY美国$2.3K
2026-04-27其他木家具MODERN HISTORY美国$1.3K
2026-04-27其他木家具MODERN HISTORY美国$2.8K
2026-04-27卧室木家具MODERN HISTORY美国$5.5K
2026-04-27其他木家具MODERN HISTORY美国$3.0K
2026-04-27木制座椅MODERN HISTORY美国$1.4K
2026-04-27其他木家具MODERN HISTORY美国$12.9K
2026-04-27卧室木家具MODERN HISTORY美国$865
2026-04-27木制座椅MODERN HISTORY美国$3.4K
2026-04-27非办公金属家具MODERN HISTORY美国$525

相关企业 · 同类产品

Kim Moc Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →