MINH PHUONG MECHANICAL MFG TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT Cơ KHí MINH PHươNG
10
进口笔数
21
出口笔数
$125.3K
进口金额
$155.4K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-07
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901119360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTS9W3JF |
| 成立日期 | 2022-04-07 |
| 联系地址 | Km3, đường 376, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT CƠ KHÍ MINH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | MINH PHUONG MECHANICAL MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km3, đường 376, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84338833143 |
| 邮箱 | ngothidunghl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 820840 | 农用切割刀片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $125.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $155.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FENG NENG TONG YUE TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | 8 | $96.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $28.4K | 火花点火发电机组、旋转活塞发动机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 21 | $155.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 螺纹螺母 | FENG NENG TONG YUE TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $61 |
| 2026-04-16 | 螺纹螺母 | FENG NENG TONG YUE TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $61 |
| 2026-04-16 | 非螺纹钢销 | FENG NENG TONG YUE TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | FENG NENG TONG YUE TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-16 | 非螺纹垫圈 | FENG NENG TONG YUE TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-16 | 非螺纹垫圈 | FENG NENG TONG YUE TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-16 | 非螺纹垫圈 | FENG NENG TONG YUE TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-16 | 螺纹螺母 | FENG NENG TONG YUE TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-16 | 螺纹螺母 | FENG NENG TONG YUE TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $69 |
| 2026-04-16 | 非螺纹钢销 | FENG NENG TONG YUE TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $13 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-03-21 | 齿轮及变速器 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $29.6K |
| 2026-03-13 | 齿轮及变速器 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2026-03-13 | 齿轮及变速器 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2026-03-06 | 齿轮及变速器 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2026-03-02 | 齿轮及变速器 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2026-02-26 | 齿轮及变速器 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $30 |