Sensor Haus Supplies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cung Cấp H.A.U.S Cảm Biến
9
进口笔数
0
出口笔数
$18.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312148107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8URYTSY |
| 成立日期 | 2013-01-31 |
| 联系地址 | 150A Độc Lập, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG CẤP H.A.U.S CẢM BIẾN |
| 企业英文名称 | SENSOR H.A.U.S SUPPLIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 150A Độc Lập, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | 02839491642 |
| 邮箱 | hoan.kim@sensorhaus.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $17.5K |
| 捷克 | 3 | $480 |
| 中国 | 1 | $146 |
| 匈牙利 | 1 | $138 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sensorhaus Private Ltd. | 德国 | 7 | $17.5K | 其他电气设备、其他测量仪器 |
| Sensorhaus Private Ltd. | 捷克 | 3 | $480 | 带接头绝缘电线 |
| Sensorhaus Private Ltd. | 中国 | 1 | $146 | 其他测量仪器 |
| Sensorhaus Private Ltd. | 匈牙利 | 1 | $138 | 其他塑料制品、光敏半导体二极管 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他电气设备 | Sensorhaus Private Ltd. | 德国 | $1.3K |
| 2025-10-17 | 带接头绝缘电线 | Sensorhaus Private Ltd. | 捷克 | $6 |
| 2025-10-17 | 光敏半导体二极管 | Sensorhaus Private Ltd. | 匈牙利 | $134 |
| 2025-10-17 | 其他测量仪器 | Sensorhaus Private Ltd. | 中国 | $146 |
| 2025-10-17 | 其他塑料制品 | Sensorhaus Private Ltd. | 匈牙利 | $3 |
| 2025-10-16 | 其他电路开关装置 | Sensorhaus Private Ltd. | 德国 | $1.5K |
| 2025-06-17 | 带接头绝缘电线 | Sensorhaus Private Ltd. | 捷克 | $240 |
| 2024-08-27 | 其他电气设备 | Sensorhaus Private Ltd. | 德国 | $1.2K |
| 2024-08-27 | 带接头绝缘电线 | Sensorhaus Private Ltd. | 捷克 | $234 |
| 2024-04-08 | 其他钢铁管件 | Sensorhaus Private Ltd. | 德国 | $602 |