Loc Thanh Private Enterprise
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Lộc Thành
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$45.8K
出口金额
—
最近进口
2023-05-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0600346320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5JW4MX |
| 成立日期 | 2006-04-25 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 11, Thị Trấn Lâm, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN LỘC THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Tổ 11, Xã Ý Yên, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02283824088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $45.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cavico Lao Mining Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $45.8K | 硫酸、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-31 | 钢铁螺钉螺栓 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $1.0K |
| 2023-05-31 | 其他钢铁铸件 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $4.2K |
| 2023-05-31 | 其他钢铁铸件 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $3.4K |
| 2023-05-31 | 钢铁螺钉螺栓 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $1.3K |
| 2023-05-31 | 其他钢铁铸件 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $35.9K |