VAN AN TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 普通石膏制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vạn An
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$40.6K
出口金额
—
最近进口
2026-06-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104399653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGE610TE |
| 成立日期 | 2010-01-25 |
| 联系地址 | Số 404 G1 tập thể Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẠN AN |
| 企业英文名称 | VAN AN TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 404 G1 tập thể Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842437739688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $40.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Power Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $40.6K | 绝缘电线、其他合金钢条 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 彩色电视接收机 | V Power Industrial Co., Ltd. | 越南 | $915 |
| 2026-06-04 | 金属框架软垫椅 | V Power Industrial Co., Ltd. | 越南 | $747 |
| 2026-06-04 | 木制办公家具 | V Power Industrial Co., Ltd. | 越南 | $858 |
| 2026-06-04 | 其他金属锁 | V Power Industrial Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-06-04 | 其他金属锁 | V Power Industrial Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-06-04 | 其他金属锁 | V Power Industrial Co., Ltd. | 越南 | $220 |
| 2026-06-04 | 木制办公家具 | V Power Industrial Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-06-04 | 安全阀 | V Power Industrial Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-06-04 | 其他塑料建材 | V Power Industrial Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-04 | 铝合金型材 | V Power Industrial Co., Ltd. | 越南 | $103 |