Minh Diagnostics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他9030仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MINH DIAGNOSTICS
59
进口笔数
3
出口笔数
$399.1K
进口金额
$14.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-12-17
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108272231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64SEQCS |
| 成立日期 | 2018-05-14 |
| 联系地址 | Số 29 ngõ 208 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MINH DIAGNOSTICS |
| 企业英文名称 | MINH DIAGNOSTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 37 phố Hồng Tiến, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842473007797 |
| 邮箱 | contact@minhdx.com |
| 官网 | minhdiagnostics.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903089 | 其他9030仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 59 | $399.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $14.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oxford Nanopore Technologies plc | 英国 | 38 | $384.8K | 其他9030仪器、其他诊断试剂 |
| Oxford Nanopore Technologies | 新加坡 | 20 | $14.2K | 其他9030仪器、其他诊断试剂 |
| Oxford Nanopore Technologies | 英国 | 1 | $115 | 其他9030仪器、其他诊断试剂 |
| Swiftpak Ltd. | 英国 | 1 | $60 | 瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oxford Nanopore Technologies plc | 英国 | 3 | $14.2K | 其他9030仪器、医用消毒器 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | OXFORD NANOPORE TECHNOLOGIES PLC | 英国 | $920 |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | OXFORD NANOPORE TECHNOLOGIES PLC | 英国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | OXFORD NANOPORE TECHNOLOGIES PLC | 英国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | OXFORD NANOPORE TECHNOLOGIES PLC | 英国 | $960 |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | OXFORD NANOPORE TECHNOLOGIES PLC | 英国 | $920 |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | OXFORD NANOPORE TECHNOLOGIES PLC | 英国 | $960 |
| 2026-04-22 | 其他9030仪器 | OXFORD NANOPORE TECHNOLOGIES PLC | 英国 | $18.0K |
| 2026-04-22 | 其他9030仪器 | OXFORD NANOPORE TECHNOLOGIES PLC | 英国 | $18.0K |
| 2026-02-02 | 其他9030仪器 | OXFORD NANOPORE TECHNOLOGIES PLC | 英国 | $800 |
| 2026-01-29 | 其他9030仪器 | OXFORD NANOPORE TECHNOLOGIES PLC | 英国 | $7.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他9030仪器 | OXFORD NANOPORE TECHNOLOGIES PLC | 英国 | $7.6K |
| 2024-05-03 | 其他9030仪器 | OXFORD NANOPORE TECHNOLOGIES PLC | 英国 | $5.8K |
| 2024-04-24 | 其他9030仪器 | OXFORD NANOPORE TECHNOLOGIES PLC | 英国 | $814 |